trovati da

/troˈva.ti da/
phraseTrung cấp được tìm thấy bởi
trang trọngthông thường

Được tìm thấy hoặc phát hiện bởi ai đó.

Il corpo è stato trovato da un escursionista.

Cái xác đã được một người leo núi tìm thấy.

La soluzione è stata trovata da un team di ricercatori.

Câu trả lời đã được một nhóm nghiên cứu tìm ra.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

trovati da un investigatoređược một nhà điều tra tìm thấytrovati da un bambinođược một đứa trẻ tìm thấy

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

essere trovato dacụm từ
được tìm thấy bởi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Câu trúc này thường được sử dụng trong các báo cáo pháp lý hoặc khoa học để mô tả việc phát hiện ra bằng chứng hoặc giải pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'trovati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'trovare' (tìm thấy), và 'da' là giới từ chỉ người thực hiện hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói về việc phát hiện ra điều gì đó hoặc ai đó.

Phân tích từ

trovati
đã tìm thấy
root
+
da
bởi
preposition
Từ Điển Ý Việt