sudare sette camicie
làm việc cực nhọcHa sudato sette camicie per finire il progetto in tempo.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.
Làm việc vô cùng vất vả, chịu đựng gian khổ trong thời gian dài để đạt được mục đích.
Non sudare sette camicie per un lavoro che non ti piace.
Đừng có làm việc cực nhọc như vậy cho một công việc mà cậu chẳng thích.
Ha sudato sette camicie per pagare i debiti della famiglia.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để trả hết nợ nần cho gia đình.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gian khổ, nỗ lực vượt bậc, đôi khi mang sắc thái than vãn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Thay vì nói 'lavorare molto sodo', dùng 'sudare sette camicie' sẽ thể hiện sự than vãn hoặc nỗ lực vượt bậc một cách sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự gian khổ chứ không phải niềm vui khi làm việc. Không dùng để khen ngợi sự chăm chỉ.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ quan niệm cũ rằng việc mặc áo sơ mi (camicie) bị ướt đẫm mồ hôi (sudare) sau bảy lần thay áo tượng trưng cho sự lao động vất vả, liên tục.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền hoặc nhấn mạnh sự gian khổ, không phải để khen ngợi. Có thể kết hợp với giới từ 'per' (sudare sette camicie per qualcosa).