Looking up...
Studio italiano da due anni.
Tôi đã học tiếng Ý được hai năm rồi.
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, nghiên cứu hoặc luyện tập.
Devo studiare per l'esame di domani.
Tôi phải học bài cho kỳ thi ngày mai.
Studia medicina all'università.
Anh ấy học ngành y ở đại học.
Có thể dùng cho mọi cấp độ học tập, từ tiểu học đến nghiên cứu chuyên sâu.
Nghiên cứu, khảo sát một vấn đề, hiện tượng hoặc tài liệu.
Gli scienziati studiano il cambiamento climatico.
Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.
Quan sát, theo dõi hành vi hoặc thói quen của ai đó.
Il detective studia i movimenti del sospettato.
Thám tử theo dõi động thái của nghi phạm.
Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
'Studiare' nhấn mạnh hành động học tập, nghiên cứu (quá trình), trong khi 'imparare' nhấn mạnh kết quả đạt được kiến thức hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'Studio italiano' (tôi học tiếng Ý) ≠ 'Ho imparato l'italiano' (tôi đã học được tiếng Ý).
'Studiare' là động từ quy tắc, chia theo mẫu -are. Lưu ý dạng chia ở ngôi 'io' là 'studio', ngôi 'voi' là 'studiate'.
Từ tiếng Latin *studiāre* (học tập, nghiên cứu), xuất phát từ *studium* (sự ham mê, sự nghiên cứu).
Luôn đi kèm với tân ngữ chỉ môn học, ngôn ngữ hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Không dùng 'studiare' cho việc học hành chung chung như 'andare a scuola' (đi học).