straniero
/ˈstra.nje.ro/Người đến từ một quốc gia khác, không phải là công dân của quốc gia đang nói đến.
Molti stranieri visitano il Colosseo ogni anno.
Hàng năm có rất nhiều người nước ngoài đến thăm đấu trường Colosseo.
Thường dùng để chỉ người nhập cư, du khách hoặc người lao động nước ngoài.
Thuộc về hoặc liên quan đến nước ngoài, không phải bản xứ.
Ha uno stile di vita straniero.
Anh ấy có phong cách sống nước ngoài.
Có thể dùng như tính từ đứng trước danh từ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'straniero' trong ngữ cảnh chính thức
Trong các văn bản pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng, 'straniero' là thuật ngữ chuẩn. Ví dụ: 'permesso di soggiorno per stranieri' (thẻ cư trú cho người nước ngoài).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'straniero' và 'forestiero'
'Straniero' chỉ đơn thuần là 'người nước ngoài', trong khi 'forestiero' có thể ám chỉ 'người xa lạ' hoặc 'người không quen thuộc' trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: 'Non mi fido di quel forestiero' (Tôi không tin người xa lạ đó).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'extraneus' (bên ngoài), qua tiếng Pháp cổ 'estrangier'. Ban đầu mang nghĩa 'ở bên ngoài', sau phát triển thành 'người nước ngoài' vào thời Trung Cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'straniero' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, thường chỉ người nam; dạng nữ là 'straniera'. Không nên nhầm lẫn với 'forestiero' (người xa lạ) vốn mang sắc thái tiêu cực hơn.