senza difetti

/ˈsɛn.t͡sa diˈfɛt.ti/
adjective phraseTrung cấp không tì vết
trang trọng

không có khuyết điểm, hoàn hảo về mặt hình thức hoặc chất lượng

La sua performance è stata senza difetti.

Màn trình diễn của cô ấy không tì vết.

Un prodotto senza difetti è raro.

Một sản phẩm không tì vết rất hiếm.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể có vẻ ngoài hoàn hảo hoặc hoạt động không gặp trục trặc.

Cụm từ kết hợp

un lavoro senza difettimột công việc hoàn hảouna traduzione senza difettimột bản dịch không lỗi

Cụm từ liên quan

senza macchiacụm từ
không tì vết (nghĩa bóng về danh dự, phẩm giá)
senza erroricụm từ
không sai sót

💡Mẹo hay

Phân biệt 'senza difetti' và 'perfetto'

'Senza difetti' nhấn mạnh vào việc không có khuyết điểm cụ thể (như vết nứt, lỗi kỹ thuật), trong khi 'perfetto' mang nghĩa toàn diện hơn (hoàn hảo mọi mặt). Ví dụ: 'một viên kim cương không tì vết' (senza difetti) nhưng 'một buổi biểu diễn hoàn hảo' (perfetto).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo về mặt vật lý, chất lượng sản phẩm, hoặc hiệu suất. Không dùng để mô tả phẩm chất đạo đức của con người (trừ trường hợp văn chương).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'senza' (không có) + 'difetti' (số nhiều của 'difetto' - khuyết điểm). 'Difetto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defectus' (sự thiếu sót, khiếm khuyết).

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể, sản phẩm, hoặc thành tích. Ít dùng cho con người (trừ trường hợp đặc biệt như 'một người đàn ông không tì vết').

Phân tích từ

senza
không có
preposition
+
difetti
khuyết điểm (số nhiều)
noun
Từ Điển Ý Việt