Looking up...
Không có độ ẩm, thiếu nước; khô cằn (về đất, không khí, thức ăn).
Il clima secco dell'estate danneggia le piante.
Khí hậu khô hạn của mùa hè làm hại cây cối.
Questo vino è troppo secco per i miei gusti.
Rượu này khô quá so với khẩu vị của tôi.
Thường dùng để mô tả thức ăn, rượu, không khí, hoặc đất.
Gọn gàng, ngắn gọn, không rườm rà (về văn phong, lời nói).
Ha fatto un discorso secco e diretto.
Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn gọn và thẳng thắn.
Thường mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ trích.
Trong âm nhạc, chỉ giai điệu hoặc nhịp điệu không có sự thay đổi về độ dài nốt (thường là nốt ngắn).
Il ritmo secco del metronomo aiuta a mantenere il tempo.
Nhịp điệu đều đặn của máy đo nhịp giúp giữ nhịp ổn định.
'Secco' thường ám chỉ sự thiếu ẩm ướt tổng thể (khí hậu, đất, thức ăn), trong khi 'asciutto' nhấn mạnh vào trạng thái khô đã hoàn tất (ví dụ: quần áo khô sau khi phơi).
Trong ngành rượu, 'secco' luôn đi kèm với 'vino' (rượu) để chỉ rượu khô. Không dùng 'secco' một mình để chỉ rượu.
Từ tiếng Latin *siccus* (khô), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *seik- (chảy, rỉ).
Từ 'secco' trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả sự thiếu ẩm ướt, trái ngược với 'umido' (ẩm ướt). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'secco' thường ám chỉ rượu không ngọt (khô).