Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

secco

/ˈsek.ko/
adjective★Trung cấp— khô, khô ráo
chung

Không có độ ẩm, thiếu nước; khô cằn (về đất, không khí, thức ăn).

Il clima secco dell'estate danneggia le piante.

Khí hậu khô hạn của mùa hè làm hại cây cối.

Questo vino è troppo secco per i miei gusti.

Rượu này khô quá so với khẩu vị của tôi.

💡

Thường dùng để mô tả thức ăn, rượu, không khí, hoặc đất.

trang trọng

Gọn gàng, ngắn gọn, không rườm rà (về văn phong, lời nói).

Ha fatto un discorso secco e diretto.

Anh ấy đã có một bài phát biểu ngắn gọn và thẳng thắn.

💡

Thường mang sắc thái trang trọng hoặc chỉ trích.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, chỉ giai điệu hoặc nhịp điệu không có sự thay đổi về độ dài nốt (thường là nốt ngắn).

Il ritmo secco del metronomo aiuta a mantenere il tempo.

Nhịp điệu đều đặn của máy đo nhịp giúp giữ nhịp ổn định.

Cụm từ kết hợp

vino seccorượu khô (không ngọt)aria seccakhí hậu khô hạnpane seccobánh mì khôstile seccophong cách viết ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

asciuttoaridoessiccato

Từ trái nghĩa

umidobagnatoumido

Cụm từ liên quan

rimanere seccocụm từ
ở tình trạng khô hạn hoặc không có tiền
secco come un ossocụm từ
khô như xương (rất khô)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'secco' và 'asciutto'

'Secco' thường ám chỉ sự thiếu ẩm ướt tổng thể (khí hậu, đất, thức ăn), trong khi 'asciutto' nhấn mạnh vào trạng thái khô đã hoàn tất (ví dụ: quần áo khô sau khi phơi).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'secco' trong ngữ cảnh ẩm thực

Trong ngành rượu, 'secco' luôn đi kèm với 'vino' (rượu) để chỉ rượu khô. Không dùng 'secco' một mình để chỉ rượu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *siccus* (khô), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *seik- (chảy, rỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'secco' trong tiếng Ý thường được dùng để mô tả sự thiếu ẩm ướt, trái ngược với 'umido' (ẩm ướt). Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'secco' thường ám chỉ rượu không ngọt (khô).

Phân tích từ

secc-
gốc từ chỉ sự khô
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.