scadenza della validità

/skaˈdɛntsa della valiˈdita/
phraseTrung cấp ngày hết hạn
⚖️Luật
trang trọng

Ngày hoặc thời điểm mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc giấy phép không còn có hiệu lực nữa.

La scadenza della validità del passaporto è tra due mesi.

Hộ chiếu của bạn sẽ hết hạn trong hai tháng nữa.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

scadenza della validità del contrattongày hết hạn của hợp đồngscadenza della validità del passaportongày hết hạn của hộ chiếu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi sử dụng trong văn bản pháp lý, hãy đảm bảo rằng ngày hết hạn được ghi rõ và chính xác.

Quy tắc vàng

Chính xác trong tài liệu

Luôn kiểm tra lại ngày hết hạn trong các tài liệu quan trọng để tránh lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'scadenza' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scadere' (hết hạn), và 'validità' có nghĩa là 'hiệu lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

scadenza
hết hạn
root
+
validità
hiệu lực
root
Từ Điển Ý Việt