Riscaldamento
/ri.skal.daˈmen.to/noun★Trung cấp
trang trọng
Hệ thống hoặc quá trình cung cấp nhiệt để làm ấm không gian hoặc vật thể.
Dobbiamo riparare il riscaldamento prima dell'inverno.
Chúng ta phải sửa chữa hệ thống sưởi ấm trước khi đến mùa đông.
💡
Thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà.
Cụm từ kết hợp
riscaldamento centralizzatohệ thống sưởi ấm trung tâmriscaldamento a pavimentohệ thống sưởi ấm sànaccendere il riscaldamentobật hệ thống sưởi ấm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
accendere il riscaldamentocụm từ
bật hệ thống sưởi ấm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'riscaldamento' với 'raffreddamento' (hệ thống làm lạnh).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'riscaldare' (làm ấm) + hậu tố '-mento' (quá trình).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'riscaldamento' thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trong nhà, không dùng để chỉ nhiệt độ hoặc thời tiết.
Phân tích từ
riscald
làm ấm
root-are
hậu tố động từ
suffix-mento
hậu tố chỉ quá trình
suffixTừ Điển Ý Việt