Quirinale

/kwi.riˈnaː.le/
proper nounTrung cấp
trang trọng

Cung điện chính thức của Tổng thống Ý, tọa lạc tại Roma.

Il Presidente ha ricevuto i capi di stato al Quirinale.

Tổng thống đã tiếp đón các nhà lãnh đạo quốc gia tại cung điện Quirinale.

💡

Tên chính thức là 'Palazzo del Quirinale'.

Cụm từ kết hợp

Palazzo del Quirinalecung điện QuirinalePresidente del QuirinaleTổng thống Ý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Monte Quirinalecụm từ
ngọn đồi Quirinale

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tòa nhà, dùng 'Quirinale'; khi nói về chức vụ Tổng thống, có thể dùng 'Presidente del Quirinale'.

📖Nguồn gốc từ

Tên bắt nguồn từ ngọn đồi Quirinale ở Roma, nơi cung điện được xây dựng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ cả tòa nhà và chức vụ Tổng thống Ý.

Từ Điển Ý Việt