Looking up...
Non prendere tutto quello che dicono con le pinze, ma nemmeno buttarlo via senza riflettere.
Đừng coi tất cả những gì họ nói quá nghiêm trọng, nhưng cũng đừng vứt bỏ ngay lập tức mà không suy nghĩ.
Xem xét hoặc tiếp nhận điều gì đó một cách thận trọng, không tin tưởng hoàn toàn.
Prendi la sua promessa con le pinze, perché spesso non mantiene ciò che dice.
Hãy coi lời hứa của anh ấy thận trọng, vì anh ấy thường không giữ lời.
Le statistiche vanno prese con le pinze, perché potrebbero essere manipolate.
Các thống kê cần được xem xét thận trọng, vì chúng có thể bị thao túng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không tin tưởng hoàn toàn vào thông tin được cung cấp.
Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó, đặc biệt là khi thông tin đó có thể không đáng tin cậy hoặc bị thổi phồng.
Cụm từ này luôn ngụ ý sự hoài nghi hoặc cần xem xét cẩn trọng, không bao giờ dùng để diễn đạt sự tin tưởng tuyệt đối.
Hình ảnh xuất phát từ việc sử dụng nhíp (pinze) để nhặt vật nhỏ, tượng trưng cho sự cẩn trọng khi tiếp cận những điều nhỏ nhặt hoặc không chắc chắn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyên ai đó không nên tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó. Có thể kết hợp với các động từ như 'prendere', 'guardare', 'considerare'.