Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

prendere qualcosa con le pinze

/ˈprɛn.de.re kwɑl.ˈko.za kon le ˈpin.t͡se/◆thành ngữ
coi chừng, xem xét thận trọng

Non prendere tutto quello che dicono con le pinze, ma nemmeno buttarlo via senza riflettere.

Đừng coi tất cả những gì họ nói quá nghiêm trọng, nhưng cũng đừng vứt bỏ ngay lập tức mà không suy nghĩ.


◆ Nghĩa thực sự
Xem xét hoặc tiếp nhận điều gì đó một cách thận trọng, không tin tưởng hoàn toàn vào thông tin được cung cấp.
¶ Nghĩa đen
Lấy cái gì đó bằng nhíp
Phân tích nghĩa đen
prenderelấy, nhặt+qualcosacái gì đó+con le pinzebằng nhíp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang dùng nhíp để nhặt một vật nhỏ, tượng trưng cho sự cẩn trọng khi xử lý những điều nhỏ nhặt hoặc không chắc chắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi ai đó đưa ra một tuyên bố, lời khuyên hoặc dữ liệu mà bạn cảm thấy không hoàn toàn đáng tin cậy. Bạn sẽ khuyên họ 'prendere quella notizia con le pinze' (hãy coi thông tin đó thận trọng).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp của người Ý, nơi sự hoài nghi và cẩn trọng được coi là một phẩm chất quan trọng khi đánh giá thông tin, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc truyền thông.
thông thường

Xem xét hoặc tiếp nhận điều gì đó một cách thận trọng, không tin tưởng hoàn toàn.

Prendi la sua promessa con le pinze, perché spesso non mantiene ciò che dice.

Hãy coi lời hứa của anh ấy thận trọng, vì anh ấy thường không giữ lời.

Le statistiche vanno prese con le pinze, perché potrebbero essere manipolate.

Các thống kê cần được xem xét thận trọng, vì chúng có thể bị thao túng.

Thường dùng trong ngữ cảnh không tin tưởng hoàn toàn vào thông tin được cung cấp.

Cụm từ kết hợp

dati da prendere con le pinzedữ liệu cần xem xét thận trọngconsigli da prendere con le pinzelời khuyên cần coi chừng

Từ đồng nghĩa

essere scetticonon fidarsi ciecamenteguardare con sospetto

Từ trái nghĩa

credere ciecamenteprendere per oro colato

Cụm từ liên quan

prendere con le mollethành ngữ
xem xét thận trọng (tương tự, nhưng ít phổ biến hơn)
non fidarsi neanche della propria ombrathành ngữ
không tin tưởng ai đó ngay cả trong những tình huống bình thường

Mẹo hay

Khi nào dùng 'prendere qualcosa con le pinze'?

Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó, đặc biệt là khi thông tin đó có thể không đáng tin cậy hoặc bị thổi phồng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự tin tưởng hoàn toàn

Cụm từ này luôn ngụ ý sự hoài nghi hoặc cần xem xét cẩn trọng, không bao giờ dùng để diễn đạt sự tin tưởng tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc sử dụng nhíp (pinze) để nhặt vật nhỏ, tượng trưng cho sự cẩn trọng khi tiếp cận những điều nhỏ nhặt hoặc không chắc chắn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để khuyên ai đó không nên tin tưởng hoàn toàn vào điều gì đó. Có thể kết hợp với các động từ như 'prendere', 'guardare', 'considerare'.

Phân tích từ

prendere
lấy, nhận, tiếp nhận
verb
+
qualcosa
cái gì đó
pronoun
+
con le pinze
bằng nhíp, một cách cẩn trọng
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.