prego

/ˈprɛ.ɡo/
interjectionCơ bản không có gì
trang trọng

Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn mình.

Grazie per il tuo aiuto. — Prego!

Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. — Không có gì!

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự.

trang trọng

Lời mời lịch sự khi đề nghị ai đó làm gì đó.

Prego, si accomodi!

Xin mời, ngài ngồi!

💡

Thường đi kèm với động từ thể hiện sự mời mọc.

thông thường

Câu trả lời khi ai đó nói 'grazie' (cảm ơn) trong ngữ cảnh thân mật.

Grazie! — Prego!

Cảm ơn! — Không có gì!

💡

Có thể thay thế bằng 'di niente' (không có gì) trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

prego, entri purexin mời, anh cứ vào điprego, si accomodixin mời, ngồi đi

Cụm từ liên quan

prego di nocụm từ
không có chi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'prego' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng 'prego' khi đáp lại lời cảm ơn của người khác, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự lịch sự. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật quá mức (có thể thay bằng 'di niente').

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng 'prego'

1. Luôn đáp lại lời cảm ơn bằng 'prego' trong ngữ cảnh trang trọng. 2. Kết hợp 'prego' với động từ thể hiện sự mời mọc khi muốn đề nghị ai đó làm gì. 3. Không sử dụng 'prego' khi người khác xin lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'precor' (cầu xin, yêu cầu), thông qua tiếng Ý cổ 'pregare' (cầu nguyện, yêu cầu). Ban đầu mang nghĩa 'tôi cầu xin' hoặc 'tôi yêu cầu', sau phát triển thành nghĩa lịch sự trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Prego' là từ lịch sự nhất khi đáp lại lời cảm ơn, tương đương 'you're welcome' trong tiếng Anh. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể kết hợp với động từ thể hiện sự mời mọc (e.g., 'Prego, si sieda'). 3. Không sử dụng 'prego' khi người khác xin lỗi (thay bằng 'di niente' hoặc 'non fa niente').

Phân tích từ

pre-
tiền tố thể hiện sự cầu xin (từ Latin 'precor')
prefix
+
-go
hậu tố thể hiện ngôi thứ nhất số ít (từ Latin '-o')
suffix
Từ Điển Ý Việt