PNRR

/pe en er re/
abbreviationTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Kế hoạch phục hồi và chuyển đổi của Ý, một chương trình tài trợ của Liên minh châu Âu nhằm hỗ trợ Ý phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19 và thúc đẩy chuyển đổi xanh và kỹ thuật số.

Il PNRR prevede investimenti significativi in infrastrutture e innovazione.

PNRR dự kiến sẽ đầu tư đáng kể vào cơ sở hạ tầng và đổi mới.

💡

PNRR là viết tắt của 'Piano Nazionale di Ripresa e Resilienza'.

Cụm từ kết hợp

PNRR Italiakế hoạch phục hồi và chuyển đổi của Ýfinanziamenti PNRRcác khoản tài trợ của PNRR

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Next Generation EUcụm từ
Chương trình tài trợ của Liên minh châu Âu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

PNRR thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và báo cáo kinh tế, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Piano Nazionale di Ripresa e Resilienza' (Kế hoạch phục hồi và chuyển đổi quốc gia).

📝Ghi chú sử dụng

PNRR là một chương trình tài trợ của Liên minh châu Âu, do đó nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo cáo kinh tế.

Phân tích từ

P
Piano
prefix
+
N
Nazionale
prefix
+
R
Ripresa
prefix
+
R
Resilienza
prefix
Từ Điển Ý Việt