piove sul bagnato
thêm dầu vào lửaLui ha già tanti problemi, ma gli è morto anche il cane: proprio piove sul bagnato!
Anh ấy đã gặp đủ chuyện rồi, thế mà còn con chó chết nữa: đúng là thêm dầu vào lửa!
Tình huống xấu tiếp tục xảy ra khi mọi thứ đã tồi tệ, khiến cho hoàn cảnh càng trở nên khó khăn hơn.
Non solo ha perso il lavoro, ma gli hanno rubato anche la macchina: piove sul bagnato!
Nó không chỉ mất việc mà còn bị trộm mất xe: đúng là thêm dầu vào lửa!
Thường dùng để diễn tả sự bất công hoặc sự trùng hợp đáng tiếc. Có thể hiểu như 'vừa trời mưa lại đổ thêm dầu vào lửa'.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của người Ý khi muốn nhấn mạnh sự bất công của hoàn cảnh. Hãy tưởng tượng một người vừa mất việc, vừa bị ốm, vừa chia tay bạn gái — đó là lúc bạn có thể nói 'piove sul bagnato!'
Quy tắc vàng
Không dùng trong tình huống tích cực
Cụm từ này luôn mang nghĩa tiêu cực. Nếu muốn nói 'mọi chuyện đều suôn sẻ', hãy dùng các thành ngữ như 'il sole splende per tutti' (mặt trời chiếu sáng cho tất cả) hoặc 'la fortuna gira' (vận may quay vòng).
Nguồn gốc từ
Từ thành ngữ cổ xưa, xuất phát từ quan sát thực tế: khi trời mưa, mặt đất đã ướt (bagnato) thì mưa tiếp tục rơi sẽ khiến tình hình tồi tệ hơn. Hình ảnh mưa rơi lên đất ướt tượng trưng cho sự trùng hợp của những điều xấu xảy ra liên tiếp.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thường để than phiền hoặc bày tỏ sự bất lực trước hoàn cảnh. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trang trọng.