Looking up...
La sua persona è molto rispettata in ufficio.
Con người của anh ấy được rất nhiều người kính trọng ở văn phòng.
con người nói chung, cá nhân
La persona che hai incontrato ieri è un esperto di intelligenza artificiale.
Người mà bạn gặp hôm qua là một chuyên gia về trí tuệ nhân tạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một cá nhân cụ thể.
hình ảnh, diện mạo (thường là hình ảnh được tạo dựng)
Ha sempre una persona impeccabile.
Anh ấy luôn có diện mạo hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, nói về cách một người thể hiện bản thân.
nhân vật (trong kịch, phim, tiểu thuyết)
Il regista ha creato una persona molto complessa per il suo nuovo film.
Đạo diễn đã tạo ra một nhân vật rất phức tạp trong bộ phim mới của mình.
Dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật.
'persona' nhấn mạnh con người thực tế, trong khi 'personaggio' chỉ nhân vật hư cấu trong tác phẩm nghệ thuật.
Khi nói về một cá nhân cụ thể trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội, hãy dùng 'persona' thay vì 'personaggio' hoặc 'individuo'.
Từ tiếng Latin *persona*, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp *πρόσωπον (prósōpon)* nghĩa là 'mặt nạ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'con người', 'nhân vật'.
Trong tiếng Ý, 'persona' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến con người một cách tổng quát. Không nên nhầm lẫn với 'personaggio' (nhân vật) hoặc 'individuo' (cá nhân).