Looking up...
Quando leggo un buon libro, perdo la cognizione del tempo.
Khi tôi đọc một cuốn sách hay, tôi quên mất thời gian.
Mất ý thức về thời gian, không nhận ra bao lâu đã trôi qua, thường do bận tâm vào một hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn.
Mentre giocavo ai videogiochi, ho perso la cognizione del tempo e mi sono accorto che era già mezzanotte.
Khi tôi chơi game, tôi quên mất thời gian và mới nhận ra đã đến nửa đêm.
Thường dùng để mô tả tình trạng hấp dẫn đến mức người ta không chú ý đến thời gian.
Thường dùng để mô tả hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn, không dùng để chỉ mất thời gian vì việc không quan trọng.
Từ gốc Latinh 'cognitio' (sự nhận thức) kết hợp với 'tempo' (thời gian), biểu thị sự mất ý thức về thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự hấp dẫn hoặc hứng thú cao.