perdere la cognizione del tempo
/perˈde.re la koɲˈdʒi.zjo.ne del ˈtɛm.po/phrase★Trung cấp— quên mất thời gian◆thành ngữ
thông thường
Mất ý thức về thời gian, không nhận ra bao lâu đã trôi qua, thường do bận tâm vào một hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn.
Mentre giocavo ai videogiochi, ho perso la cognizione del tempo e mi sono accorto che era già mezzanotte.
Khi tôi chơi game, tôi quên mất thời gian và mới nhận ra đã đến nửa đêm.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng hấp dẫn đến mức người ta không chú ý đến thời gian.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để mô tả hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn, không dùng để chỉ mất thời gian vì việc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'cognitio' (sự nhận thức) kết hợp với 'tempo' (thời gian), biểu thị sự mất ý thức về thời gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự hấp dẫn hoặc hứng thú cao.
Phân tích từ
perdere
mất
rootcognizione
sự nhận thức
roottempo
thời gian
rootTừ Điển Ý Việt