perdere la cognizione del tempo

/perˈde.re la koɲˈdʒi.zjo.ne del ˈtɛm.po/
phraseTrung cấp quên mất thời gianthành ngữ
Nghĩa thực sự
Mất ý thức về thời gian, không nhận ra bao lâu đã trôi qua, thường do bận tâm vào một hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn.
Nghĩa đen
Mất sự nhận thức về thời gian
Phân tích nghĩa đen
perderemất+la cognizionesự nhận thức+del tempovề thời gian
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả tình trạng người ta bị cuốn vào một hoạt động đến mức quên mất thời gian, giống như bị mắc kẹt trong một thế giới riêng.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang làm một việc rất hấp dẫn, ví dụ như đọc sách hay, chơi game, hoặc làm việc sáng tạo, bạn có thể mất ý thức về thời gian.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự hấp dẫn của hoạt động mà người ta không muốn ngừng, thường liên quan đến sự hứng thú cao hoặc sự tập trung sâu sắc.
thông thường

Mất ý thức về thời gian, không nhận ra bao lâu đã trôi qua, thường do bận tâm vào một hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn.

Mentre giocavo ai videogiochi, ho perso la cognizione del tempo e mi sono accorto che era già mezzanotte.

Khi tôi chơi game, tôi quên mất thời gian và mới nhận ra đã đến nửa đêm.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hấp dẫn đến mức người ta không chú ý đến thời gian.

Cụm từ liên quan

perdersi nel tempothành ngữ
quên mất thời gian

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả hoạt động thú vị hoặc hấp dẫn, không dùng để chỉ mất thời gian vì việc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'cognitio' (sự nhận thức) kết hợp với 'tempo' (thời gian), biểu thị sự mất ý thức về thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, mô tả sự hấp dẫn hoặc hứng thú cao.

Phân tích từ

perdere
mất
root
+
cognizione
sự nhận thức
root
+
tempo
thời gian
root
Từ Điển Ý Việt