Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

perdere l'immunità

/perˈdɛ.re limmuˈni.ta/
mất miễn dịch

Dopo la malattia, ha perso l'immunità.

Sau bệnh, anh ấy đã mất miễn dịch.


Y học
chuyên ngành

Mất khả năng miễn dịch của cơ thể, thường do bệnh, điều trị y tế hoặc các yếu tố khác.

I pazienti chemioterapici spesso perdono l'immunità.

Những bệnh nhân điều trị hóa trị thường mất miễn dịch.

Il virus ha indebolito il suo sistema immunitario, facendolo perdere l'immunità.

Virus đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy, khiến anh ấy mất miễn dịch.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng cơ thể không còn khả năng chống lại bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

perdere l'immunità naturalemất miễn dịch tự nhiênperdere l'immunità acquisitamất miễn dịch được tạo ra

Từ đồng nghĩa

indebolire il sistema immunitarioperdere la resistenza immunitaria

Từ trái nghĩa

rafforzare l'immunitàmigliorare la risposta immunitaria

Cụm từ liên quan

rafforzare l'immunitàcụm từ
cường hóa miễn dịch
sistema immunitariocụm từ
hệ miễn dịch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng cơ thể mất khả năng miễn dịch.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng cụm từ này trong các cuộc trò chuyện thông thường, chỉ sử dụng trong bối cảnh y học hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ 'perdere' (mất) và 'immunità' (miễn dịch), xuất phát từ tiếng Latinh 'immunis' (miễn trừ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là khi nói về bệnh tật, điều trị y tế hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Phân tích từ

perdere
mất
verb
+
l'immunità
miễn dịch
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.