Looking up...
Non ho capito la tua parola.
Tôi không hiểu lời nói của bạn.
từ đơn (đơn vị ngôn ngữ)
La parola 'amore' è molto usata nella poesia.
Từ 'yêu' rất hay được dùng trong thơ ca.
Dùng để chỉ một đơn vị ngôn ngữ cơ bản, có thể đứng độc lập.
lời hứa
Ha mantenuto la sua parola.
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
quyền phát biểu (trong cuộc họp)
Ora do la parola al signor Rossi.
Bây giờ tôi trao quyền phát biểu cho ông Rossi.
Trong ngữ cảnh hội nghị, cuộc họp.
'Parola' thường chỉ một từ đơn lẻ hoặc lời nói, trong khi 'termine' nhấn mạnh vào khái niệm hoặc thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: 'la parola giusta' (từ đúng) nhưng 'il termine tecnico' (thuật ngữ kỹ thuật).
Dal latino *parabola*, derivato dal greco *παραβολή* (parabolē, 'confronto, parabola'), a sua volta da *παρά* (para, 'presso') e *βάλλω* (ballō, 'gettare'). In italiano ha assunto il significato di 'unità linguistica' e poi 'discorso'.
In italiano 'parola' può riferirsi sia a una singola unità lessicale che a un discorso più ampio. Nel contesto formale (ad esempio in assemblee), indica il diritto di parlare.