Looking up...
quốc gia, đất nước, xứ sở (có thể là quê hương hoặc đất nước chung)
L'Italia è un paese bellissimo.
Nước Ý là một đất nước xinh đẹp.
Il mio paese natale è Hanoi.
Quê hương tôi là Hà Nội.
Có thể ám chỉ cả quốc gia lẫn quê hương cá nhân. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang sắc thái thân mật.
làng, thị trấn nhỏ (thường có không khí thân mật, yên bình)
Vivo in un piccolo paese di montagna.
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ trên núi.
Thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ hơn thành phố.
thế giới, xã hội (nghĩa bóng, thường trong ngữ cảnh trừu tượng)
Il paese dei sogni.
Thế giới của những giấc mơ.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'Paese' thiên về khía cạnh văn hóa, cộng đồng, và quy mô nhỏ hơn (làng, xứ sở), trong khi 'nazione' nhấn mạnh khía cạnh chính trị, lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: 'il mio paese' (quê tôi) vs 'la nazione Italia' (quốc gia Ý).
Khi nói về quê hương cá nhân, hãy dùng 'paese natale' hoặc 'paese di origine'. Ví dụ: 'Sono orgoglioso del mio paese natale.' (Tôi tự hào về quê hương mình.)
Từ tiếng Latin *pagus* (làng, xã), thông qua tiếng Latinh phổ thông *pais* (quốc gia). Có liên hệ với tiếng Pháp *pays* (đất nước) và tiếng Tây Ban Nha *país* (quốc gia).
1. 'Paese' có thể chỉ cả quốc gia (ví dụ: 'il paese Italia') lẫn làng quê (ví dụ: 'un piccolo paese'). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 'paese' có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'nazione' (quốc gia). 3. Khi nói về quê hương cá nhân, thường dùng 'paese natale' hoặc 'paese di origine'.