Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

paese

/paˈɛ.ze/
noun★Trung cấp— đất nước; quê hương; xứ sở
neutral

quốc gia, đất nước, xứ sở (có thể là quê hương hoặc đất nước chung)

L'Italia è un paese bellissimo.

Nước Ý là một đất nước xinh đẹp.

Il mio paese natale è Hanoi.

Quê hương tôi là Hà Nội.

💡

Có thể ám chỉ cả quốc gia lẫn quê hương cá nhân. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang sắc thái thân mật.

neutral

làng, thị trấn nhỏ (thường có không khí thân mật, yên bình)

Vivo in un piccolo paese di montagna.

Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ trên núi.

💡

Thường dùng để chỉ cộng đồng dân cư nhỏ hơn thành phố.

văn chương

thế giới, xã hội (nghĩa bóng, thường trong ngữ cảnh trừu tượng)

Il paese dei sogni.

Thế giới của những giấc mơ.

💡

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

paese natalequê hương, quê quánpaese stranierođất nước xa lạ, nước ngoàipiccolo paesengôi làng nhỏpaese sviluppatonước phát triển

Từ đồng nghĩa

nazionevillaggiocittàstato

Từ trái nghĩa

cittàmetropoli

💡Mẹo hay

Phân biệt 'paese' và 'nazione'

'Paese' thiên về khía cạnh văn hóa, cộng đồng, và quy mô nhỏ hơn (làng, xứ sở), trong khi 'nazione' nhấn mạnh khía cạnh chính trị, lãnh thổ quốc gia. Ví dụ: 'il mio paese' (quê tôi) vs 'la nazione Italia' (quốc gia Ý).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'paese' trong ngữ cảnh quê hương

Khi nói về quê hương cá nhân, hãy dùng 'paese natale' hoặc 'paese di origine'. Ví dụ: 'Sono orgoglioso del mio paese natale.' (Tôi tự hào về quê hương mình.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *pagus* (làng, xã), thông qua tiếng Latinh phổ thông *pais* (quốc gia). Có liên hệ với tiếng Pháp *pays* (đất nước) và tiếng Tây Ban Nha *país* (quốc gia).

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Paese' có thể chỉ cả quốc gia (ví dụ: 'il paese Italia') lẫn làng quê (ví dụ: 'un piccolo paese'). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, 'paese' có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'nazione' (quốc gia). 3. Khi nói về quê hương cá nhân, thường dùng 'paese natale' hoặc 'paese di origine'.

Phân tích từ

paes-
liên quan đến đất nước, làng quê
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.