non vedere l'ora

/non ˈvɛːdere lˈoːra/thành ngữ
háo hức chờ đợi

Non vedo l'ora di partire per le vacanze!

Tôi háo hức chờ đợi để đi nghỉ mát!


Nghĩa thực sự
Sự mong chờ háo hức đến mức tưởng như thời gian trôi chậm lại, không thể chịu nổi sự chờ đợi.
Nghĩa đen
không nhìn thấy thời điểm
Phân tích nghĩa đen
nonkhông+vederenhìn thấy+l'orathời điểm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian bị che khuất bởi sự mong đợi, như thể bị che bởi một bức màn vô hình khiến ta không thể nhìn thấy phía trước.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn sắp đến thăm sau nhiều tháng xa cách, hoặc học sinh chờ đợi ngày nghỉ hè. Cảm giác háo hức đến mức muốn 'thấy' thời điểm đó ngay lập tức.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ý, sự thể hiện cảm xúc trực tiếp và mạnh mẽ là bình thường. Thành ngữ này phản ánh nét tính cách nhiệt tình, cởi mở của người Ý trong giao tiếp hàng ngày.
thông thường

Cảm thấy vô cùng háo hức, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra.

Non vedo l'ora che arrivi il fine settimana per rilassarmi.

Tôi nóng lòng chờ đến cuối tuần để thư giãn.

I bambini non vedono l'ora di aprire i regali di Natale.

Bọn trẻ nóng lòng chờ mở quà Giáng sinh.

Thường đi kèm với giới từ 'di' + động từ nguyên thể hoặc 'che' + mệnh đề phụ.

Cụm từ kết hợp

non vedere l'ora diháo hức làm gì đónon vedere l'ora chenóng lòng chờ điều gì đó xảy ra

Cụm từ liên quan

non vedere l'ora che arrivithành ngữ
nóng lòng chờ ai đó đến
non vedere l'ora di rivedertithành ngữ
mong chờ được gặp lại bạn

Mẹo hay

Phân biệt 'non vedere l'ora' và 'aspettare con impazienza'

'Non vedere l'ora' mang sắc thái tích cực hơn, thể hiện niềm vui sắp được trải nghiệm. 'Aspettare con impazienza' có thể bao gồm cả sự căng thẳng hay lo lắng, không nhất thiết là vui.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Luôn đi kèm với giới từ 'di' + động từ nguyên thể (non vedere l'ora di fare) hoặc 'che' + mệnh đề phụ (non vedere l'ora che succeda). Không bao giờ đứng một mình.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên trực tiếp: 'non vedere' (không nhìn thấy) + 'l'ora' (thời điểm). Ý nghĩa bóng gợi lên sự chờ đợi vô hình (thời gian trôi qua chậm chạp) nhưng không thể nhìn thấy, như thể thời gian bị che khuất bởi sự mong đợi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự mong chờ tích cực. Không dùng cho những sự kiện tiêu cực (ví dụ: 'không thể chờ đến khi hết nợ').

Phân tích từ

non
không
phủ định
+
vedere
thấy, nhìn thấy
động từ
+
l'
của (đại từ xác định)
đại từ
+
ora
thời điểm, giờ phút
danh từ
Từ Điển Ý Việt