non dire niente
/non ˈdiːre ˈnjɛn.te/Không tiết lộ bất kỳ thông tin hay ý kiến nào, giữ im lặng hoàn toàn.
Se non vuoi parlare, non dire niente.
Nếu bạn không muốn nói, thì đừng nói gì hết.
Non dire niente a nessuno di questo progetto.
Đừng nói gì hết về dự án này với bất kỳ ai.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu giữ bí mật hoặc tránh gây tranh cãi.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nhạy cảm
Cụm từ này hữu ích khi bạn muốn tránh tiết lộ thông tin cá nhân hoặc bí mật công việc. Ví dụ: 'Non dire niente al capo sulla riunione.' (Đừng nói gì hết với sếp về cuộc họp.)
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'niente' và 'nulla'
'Niente' và 'nulla' đều có nghĩa là 'không gì', nhưng 'niente' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 'Nulla' thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết lý.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ 'non' (không) + 'dire' (nói) + 'niente' (không gì). 'Dire niente' trong tiếng Ý có nghĩa là 'nói không gì', tức là không tiết lộ bất kỳ thông tin nào.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong tình huống cần giữ bí mật hoặc tránh gây hiểu lầm. Có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc nghiêm trọng tùy ngữ cảnh.