net-zero
💡 khí thải ròng bằng không“L'azienda ha raggiunto l'obiettivo di net-zero entro il 2030.”
“Công ty đã đạt mục tiêu khí thải ròng bằng không vào năm 2030.”
Một trạng thái mà lượng khí thải ròng của một tổ chức, quốc gia hoặc hệ thống bằng không, nghĩa là lượng khí thải được bù đắp hoàn toàn bằng các phương pháp giảm thải hoặc hấp thụ carbon.
Il governo ha annunciato un piano per raggiungere il net-zero entro il 2050.
Chính phủ đã công bố kế hoạch để đạt mục tiêu khí thải ròng bằng không vào năm 2050.
Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết giảm khí thải.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Net-zero thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên ngành về môi trường và khí hậu.
⚡Quy tắc vàng
Khí thải ròng bằng không
Net-zero không chỉ đơn giản là giảm thải carbon, mà còn bao gồm việc bù đắp bằng các phương pháp hấp thụ carbon.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'net' (ròng) và 'zero' (bằng không), được sử dụng để mô tả trạng thái khí thải ròng bằng không.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các cam kết môi trường.