Looking up...
Mi piace ascoltare la musica classica.
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
Tổ hợp âm thanh được sắp xếp theo nhịp điệu, giai điệu và hòa âm nhằm tạo ra trải nghiệm thẩm mỹ.
La musica è un linguaggio universale.
Âm nhạc là ngôn ngữ phổ quát.
Ha scritto una canzone di musica pop.
Anh ấy đã viết một bài hát nhạc pop.
Từ này có thể chỉ đến bất kỳ thể loại âm nhạc nào (cổ điển, pop, rock, jazz, v.v.) hoặc khái niệm trừu tượng về nghệ thuật âm thanh.
'Musica' chỉ đến khái niệm âm nhạc nói chung (ví dụ: 'la musica italiana'), trong khi 'canzone' chỉ đến một bài hát cụ thể (ví dụ: 'una canzone di Laura Pausini').
Từ tiếng Latin *musica*, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp *mousikē* (tekhnē) nghĩa là 'nghệ thuật của các Muses' (thần thoại Hy Lạp).
Từ 'musica' trong tiếng Ý thường được sử dụng rộng rãi hơn tiếng Việt, có thể chỉ đến cả tác phẩm âm nhạc lẫn khái niệm âm nhạc nói chung. Trong tiếng Việt, 'nhạc' thường được ưu tiên dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'âm nhạc' mang tính trang trọng hơn.