Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. mettere il carro davanti ai buoi

mettere il carro davanti ai buoi

/ˈmettere il ˈkarro diˈdant͡si aˈi ˈbɔi/◆thành ngữ
làm ngược đời

Non mettere il carro davanti ai buoi, prima studia e poi cerca lavoro!

Đừng làm ngược đời, trước tiên hãy học rồi mới tìm việc làm!


◆ Nghĩa thực sự
làm mọi thứ theo thứ tự sai lầm, bắt đầu từ phần quan trọng nhất thay vì bước cơ bản
¶ Nghĩa đen
buộc xe ngựa phía trước con bò
Phân tích nghĩa đen
metteređặt, buộc+il carrochiếc xe ngựa+davanti ai buoiphía trước con bò
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con bò cố gắng kéo chiếc xe nhưng xe lại buộc phía trước khiến nó không thể di chuyển được. Tượng trưng cho sự thiếu logic trong hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn định mua nhà khi chưa có việc làm ổn định, hoặc sinh viên bỏ học giữa chừng để theo đuổi giấc mơ không có kế hoạch.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh tư duy thực tế của người Ý cổ đại trong nông nghiệp, nơi trật tự hành động quan trọng hơn sự vội vàng. Ngày nay, nó trở thành biểu tượng cho sự thiếu kiên nhẫn trong xã hội hiện đại.
thông thường

làm mọi thứ theo thứ tự sai lầm, bắt đầu từ phần quan trọng nhất thay vì bước cơ bản

Ha messo il carro davanti ai buoi: ha comprato una casa senza avere un lavoro stabile.

Anh ấy đã làm ngược đời: mua nhà mà không có công việc ổn định.

Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên làm theo trình tự hợp lý, tránh vội vàng gây hậu quả.

Từ đồng nghĩa

fare le cose al contrariomettere l'uovo prima della gallinaagire precipitosamente

Từ trái nghĩa

fare le cose con ordineprocedere passo passo

Cụm từ liên quan

mettere la carrozza davanti ai buoithành ngữ
biến thể ngữ pháp của cùng một thành ngữ
mettere il carro dietro ai buoithành ngữ
làm mọi thứ theo đúng trình tự (ngược nghĩa)

Mẹo hay

Nhớ hình ảnh tượng trưng

Hãy tưởng tượng cảnh con bò kéo xe phía trước nhưng xe lại buộc trước bò: vô lý. Từ đó liên tưởng đến hành động thiếu logic trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Thành ngữ này mang tính khẩu ngữ, không phù hợp trong văn bản hành chính hay học thuật.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc buộc xe ngựa (carro) phía trước con bò (buoi) thay vì sau, khiến việc kéo xe trở nên vô dụng. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 17 trong tiếng Ý, mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thiếu logic.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc phê phán hành động thiếu suy nghĩ. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết.

Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.