Looking up...
Il capo ha messo i bastoni tra le ruote al mio progetto per vendetta.
Ông sếp đã gây trở ngại cho dự án của tôi vì thù hằn.
cố tình gây khó khăn hoặc ngăn cản ai đó trong việc thực hiện điều gì
Nonostante gli avversari abbiano cercato di mettere i bastoni tra le ruote, siamo riusciti a vincere la partita.
Dù đối thủ cố tình gây khó khăn, chúng tôi vẫn giành chiến thắng.
La burocrazia italiana mette i bastoni tra le ruote a chi vuole avviare un’impresa.
Bộ máy quan liêu Ý gây trở ngại cho những ai muốn khởi nghiệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành động có chủ đích gây hại.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cố tình gây hại hoặc ngăn cản ai đó đạt mục đích, không phải vô tình gây khó khăn.
'Mettere i bastoni tra le ruote' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ hành động có chủ đích, trong khi 'ostacolare' có thể là vô tình hoặc không cố ý.
Hình ảnh xuất phát từ việc đặt gậy vào bánh xe (bastoni tra le ruote) của xe ngựa thời xưa để ngăn không cho xe di chuyển, ám chỉ hành động cản trở trực tiếp.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự cạnh tranh không lành mạnh hoặc hành động cố tình phá hoại.