Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mettere i bastoni tra le ruote

/ˈmetːere i baˈstoni tra le ˈrɔːte/◆thành ngữ
gây trở ngại

Il capo ha messo i bastoni tra le ruote al mio progetto per vendetta.

Ông sếp đã gây trở ngại cho dự án của tôi vì thù hằn.


◆ Nghĩa thực sự
hành động cố tình gây trở ngại hoặc phá hoại kế hoạch của người khác
¶ Nghĩa đen
đặt gậy vào giữa các bánh xe
Phân tích nghĩa đen
metteređặt, để+i bastoninhững chiếc gậy+tra le ruotegiữa các bánh xe
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chiếc xe ngựa bị mắc kẹt bởi những chiếc gậy chặn bánh, tượng trưng cho sự cản trở hoàn toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong công việc, khi một đồng nghiệp cố tình trì hoãn dự án của bạn bằng cách đưa ra những yêu cầu vô lý hoặc từ chối hợp tác.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh lối sống cạnh tranh khốc liệt của xã hội Ý, nơi việc gây trở ngại cho đối thủ được coi là chiến thuật bình thường.
thông thường

cố tình gây khó khăn hoặc ngăn cản ai đó trong việc thực hiện điều gì

Nonostante gli avversari abbiano cercato di mettere i bastoni tra le ruote, siamo riusciti a vincere la partita.

Dù đối thủ cố tình gây khó khăn, chúng tôi vẫn giành chiến thắng.

La burocrazia italiana mette i bastoni tra le ruote a chi vuole avviare un’impresa.

Bộ máy quan liêu Ý gây trở ngại cho những ai muốn khởi nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành động có chủ đích gây hại.

Cụm từ kết hợp

mettere i bastoni tra le ruote a qualcunogây trở ngại cho ai

Từ đồng nghĩa

ostacolareintralciarebloccaresabotare

Từ trái nghĩa

agevolareaiutaresostenere

Cụm từ liên quan

fare il gioco di qualcunothành ngữ
làm theo ý muốn của ai đó, vô tình giúp họ
tirare il tappeto sotto i piedithành ngữ
làm mất chỗ dựa, gây bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cố tình gây hại hoặc ngăn cản ai đó đạt mục đích, không phải vô tình gây khó khăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'ostacolare'

'Mettere i bastoni tra le ruote' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ hành động có chủ đích, trong khi 'ostacolare' có thể là vô tình hoặc không cố ý.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc đặt gậy vào bánh xe (bastoni tra le ruote) của xe ngựa thời xưa để ngăn không cho xe di chuyển, ám chỉ hành động cản trở trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sự cạnh tranh không lành mạnh hoặc hành động cố tình phá hoại.

Phân tích từ

mettere
đặt, để
verb
+
i bastoni
những chiếc gậy
noun
+
tra le ruote
giữa các bánh xe
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.