meteorologia

/me.te.o.ro.loˈdʒi.a/
nounTrung cấp khí tượng học
trang trọng

Ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển, thời tiết, và các hiện tượng khí tượng.

Secondo la meteorologia, domani pioverà in tutta la regione.

Theo khí tượng học, ngày mai toàn vùng sẽ có mưa.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khoa học, và dự báo khí tượng.

Cụm từ kết hợp

previsioni meteorologichedự báo thời tiếtfenomeni meteorologicicác hiện tượng khí tượngstazione meteorologicatrạm khí tượng

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'meteorologia' và 'climatologia'

Meteorologia nghiên cứu thời tiết ngắn hạn (ngày, tuần), trong khi climatologia nghiên cứu khí hậu dài hạn (thập kỷ, thế kỷ).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về dự báo thời tiết ngắn hạn, hãy dùng 'meteorologia'. Khi nói về biến đổi khí hậu dài hạn, hãy dùng 'climatologia'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *meteoros* (ở trên không) + *logia* (nghiên cứu), xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo thời tiết. Không nhầm lẫn với 'climatologia' (khí hậu học), vốn nghiên cứu khí hậu dài hạn.

Phân tích từ

meteor-
thuộc về khí quyển, trên không
root
+
-logia
nghiên cứu
suffix
Từ Điển Ý Việt