Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

luogo pubblico

/ˈlwɔ.ɡo ˈpub.bli.ko/
noun phrase★Trung cấp— nơi công cộng
trang trọng

Nơi mà mọi người đều có thể tiếp cận, thường do chính quyền quản lý hoặc cho phép sử dụng chung, chẳng hạn như công viên, thư viện, quảng trường, bệnh viện, trường học, hoặc các tòa nhà chính phủ.

I parchi sono luoghi pubblici dove le famiglie possono trascorrere il tempo libero.

Công viên là những nơi công cộng nơi các gia đình có thể dành thời gian thư giãn.

La biblioteca comunale è un luogo pubblico accessibile a tutti i cittadini.

Thư viện công cộng là nơi công cộng mà mọi công dân đều có thể tiếp cận.

💡

Thuật ngữ này đối lập với 'luogo privato' (nơi tư nhân) hoặc 'luogo riservato' (nơi hạn chế tiếp cận).

Cụm từ kết hợp

accesso ai luoghi pubblicitruy cập vào nơi công cộnggestione dei luoghi pubbliciquản lý nơi công cộngdivieto di accesso ai luoghi pubblicicấm tiếp cận nơi công cộng

Từ đồng nghĩa

spazio pubblicoarea comuneluogo comune

Từ trái nghĩa

luogo privatoluogo riservato

Cụm từ liên quan

diritto di accesso ai luoghi pubblicicụm từ
quyền tiếp cận nơi công cộng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong các văn bản pháp luật, 'luogo pubblico' thường được định nghĩa rõ ràng để tránh nhầm lẫn với 'luogo aperto al pubblico' (nơi mở cửa cho công chúng, nhưng có thể do tư nhân quản lý).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'luogo pubblico' và 'spazio pubblico'

'Luogo pubblico' nhấn mạnh vào tính chất quản lý hoặc sở hữu công, trong khi 'spazio pubblico' có thể bao gồm cả những không gian tự nhiên không thuộc sở hữu của ai (như bãi biển).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'luogo' (tiếng Latin *locus*, nghĩa là 'nơi') và 'pubblico' (tiếng Latin *publicus*, nghĩa là 'công cộng'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Latinh, phản ánh khái niệm về không gian chung trong xã hội La Mã cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc xã hội để chỉ các không gian không thuộc sở hữu tư nhân. Trong tiếng Việt, 'nơi công cộng' có thể bao gồm cả các không gian ngoài trời (công viên, đường phố) lẫn trong nhà (bệnh viện, thư viện).

Phân tích từ

luogo
nơi, địa điểm
root
+
pubblico
công cộng, chung
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.