Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

località

/lo.ka.liˈta/
noun★Trung cấp— địa điểm, nơi chốn
trang trọng

Nơi cụ thể, địa điểm xác định (thường dùng trong du lịch, hành chính).

La località di villeggiatura preferita dagli italiani è la Sicilia.

Nơi nghỉ dưỡng được người Ý ưa thích nhất là Sicily.

La località di nascita è indicata sul certificato.

Nơi sinh được ghi trên giấy khai sinh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc du lịch. Không ám chỉ 'khu vực rộng lớn' như 'zona'.

Cụm từ kết hợp

località turisticađịa điểm du lịchlocalità di nascitanơi sinhlocalità balnearekhu nghỉ mát ven biển

Từ đồng nghĩa

luogopostositozona

Từ trái nghĩa

globalità

Cụm từ liên quan

in località isolatacụm từ
ở nơi hẻo lánh

💡Mẹo hay

Phân biệt 'località' và 'zona'

'Località' chỉ địa điểm cụ thể, xác định (ví dụ: 'località di nascita' = nơi sinh). 'Zona' chỉ vùng rộng hơn, không xác định rõ ranh giới (ví dụ: 'zona industriale' = khu công nghiệp).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'località' trong ngữ cảnh hành chính

Khi viết thư từ, đơn từ hành chính, luôn dùng 'località' thay cho 'luogo' để thể hiện sự trang trọng (ví dụ: 'Località di residenza: Milano').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *localitas*, phái sinh từ *locus* (nơi chốn) + hậu tố *-alitas* chỉ trạng thái hay tính chất.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'località' nhấn mạnh tính xác định của địa điểm hơn 'luogo' (nơi nói chung). Không dùng thay cho 'regione' (vùng miền) hay 'paese' (đất nước).

Phân tích từ

local-
liên quan đến nơi chốn
root
+
-ità
hậu tố chỉ trạng thái hay tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.