Looking up...
Nơi cụ thể, địa điểm xác định (thường dùng trong du lịch, hành chính).
La località di villeggiatura preferita dagli italiani è la Sicilia.
Nơi nghỉ dưỡng được người Ý ưa thích nhất là Sicily.
La località di nascita è indicata sul certificato.
Nơi sinh được ghi trên giấy khai sinh.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc du lịch. Không ám chỉ 'khu vực rộng lớn' như 'zona'.
'Località' chỉ địa điểm cụ thể, xác định (ví dụ: 'località di nascita' = nơi sinh). 'Zona' chỉ vùng rộng hơn, không xác định rõ ranh giới (ví dụ: 'zona industriale' = khu công nghiệp).
Khi viết thư từ, đơn từ hành chính, luôn dùng 'località' thay cho 'luogo' để thể hiện sự trang trọng (ví dụ: 'Località di residenza: Milano').
Từ tiếng Latin *localitas*, phái sinh từ *locus* (nơi chốn) + hậu tố *-alitas* chỉ trạng thái hay tính chất.
Trong tiếng Ý, 'località' nhấn mạnh tính xác định của địa điểm hơn 'luogo' (nơi nói chung). Không dùng thay cho 'regione' (vùng miền) hay 'paese' (đất nước).