Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ingoiare il rospo

/inɡoˈjaːre il ˈrɔspo/◆thành ngữ
chịu đựng điều khó chịu

Nonostante fosse ingiusto, dovette ingoiare il rospo per non perdere il lavoro.

Dù bất công, anh ấy phải chịu đựng điều khó chịu để không mất việc.


◆ Nghĩa thực sự
chịu đựng một điều khó chịu, bất công hoặc xúc phạm mà không phản đối vì lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột
¶ Nghĩa đen
nuốt một con cóc
Phân tích nghĩa đen
ingoiarenuốt trôi+il rospocon cóc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh nuốt một con cóc đắng, tượng trưng cho sự khó chịu và bất đắc dĩ phải chấp nhận điều mình không mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên bị sếp đối xử bất công nhưng vẫn im lặng vì sợ mất việc. Hoặc một người chấp nhận lời xin lỗi không chân thành vì không muốn gây xung đột.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh tính cách Ý trong việc tránh xung đột trực tiếp. Nó cũng cho thấy sự chấp nhận điều khó chịu như một phần của cuộc sống, tương tự như quan niệm 'sống chung với lũ' trong văn hóa Việt.
thông thường

chịu đựng hoặc chấp nhận một điều khó chịu, bất công hoặc xúc phạm mà không phản đối vì lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột

Dopo la discussione, Marco ha ingoiato il rospo e ha accettato le scuse del capo.

Sau cuộc tranh cãi, Marco chịu đựng và chấp nhận lời xin lỗi của sếp.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quan hệ xã hội hoặc gia đình để diễn tả sự nhẫn nhịn vì lợi ích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

dover ingoiare il rospophải chịu đựng điều khó chịunon voler ingoiare il rospokhông muốn chịu đựng điều khó chịu

Từ đồng nghĩa

accettare in silenziomandar giùfarsi il callo

Từ trái nghĩa

ribellarsiprotestare

Cụm từ liên quan

mandar giù il boccone amarothành ngữ
chịu đựng điều đắng cay
farsi il callothành ngữ
trở nên quen với điều khó chịu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'dovere' (phải) hoặc 'non voler' (không muốn) để nhấn mạnh sự bất đắc dĩ. Ví dụ: 'Dovrò ingoiare il rospo.' (Tôi buộc phải chịu đựng điều khó chịu.)

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'accettare'

'Ingoiare il rospo' nhấn mạnh sự nhẫn nhịn vì lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột, trong khi 'accettare' chỉ đơn thuần là chấp nhận mà không nhất thiết phải chịu đựng.

Nguồn gốc từ

Combinazione di 'ingoiare' (nuốt) e 'rospo' (con cóc). Hình ảnh ẩn dụ từ việc nuốt một con cóc đắng, tượng trưng cho việc chấp nhận điều khó chịu.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi người nói cảm thấy bất lực hoặc buộc phải chấp nhận tình huống dù không mong muốn. Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc chấp nhận điều tốt đẹp.

Phân tích từ

ingoiare
nuốt, chịu đựng (nghĩa bóng)
verb
+
il rospo
con cóc (biểu tượng cho điều khó chịu, đắng cay)
noun
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.