Looking up...
Nonostante fosse ingiusto, dovette ingoiare il rospo per non perdere il lavoro.
Dù bất công, anh ấy phải chịu đựng điều khó chịu để không mất việc.
chịu đựng hoặc chấp nhận một điều khó chịu, bất công hoặc xúc phạm mà không phản đối vì lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột
Dopo la discussione, Marco ha ingoiato il rospo e ha accettato le scuse del capo.
Sau cuộc tranh cãi, Marco chịu đựng và chấp nhận lời xin lỗi của sếp.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quan hệ xã hội hoặc gia đình để diễn tả sự nhẫn nhịn vì lợi ích cá nhân.
Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'dovere' (phải) hoặc 'non voler' (không muốn) để nhấn mạnh sự bất đắc dĩ. Ví dụ: 'Dovrò ingoiare il rospo.' (Tôi buộc phải chịu đựng điều khó chịu.)
'Ingoiare il rospo' nhấn mạnh sự nhẫn nhịn vì lợi ích cá nhân hoặc tránh xung đột, trong khi 'accettare' chỉ đơn thuần là chấp nhận mà không nhất thiết phải chịu đựng.
Combinazione di 'ingoiare' (nuốt) e 'rospo' (con cóc). Hình ảnh ẩn dụ từ việc nuốt một con cóc đắng, tượng trưng cho việc chấp nhận điều khó chịu.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi người nói cảm thấy bất lực hoặc buộc phải chấp nhận tình huống dù không mong muốn. Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc chấp nhận điều tốt đẹp.