individuati
/individuˈati/adjective★Trung cấp— được xác định
trang trọng
Được xác định, nhận diện hoặc phân biệt rõ ràng.
Sono stati individuati i responsabili dell'incidente.
Các người chịu trách nhiệm về tai nạn đã được xác định.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc điều tra.
Cụm từ kết hợp
individuati chiaramenteđược xác định rõ ràngindividuati rapidamenteđược xác định nhanh chóng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'individuati' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'individuare', có gốc từ tiếng Latinh 'individuus' (cái riêng biệt).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc điều tra.
Phân tích từ
individu-
cái riêng biệt
root-ati
quá khứ phân từ
suffixTừ Điển Ý Việt