Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

immediatezza

/im.me.djatˈtɛt.tsa/
noun (feminine)★Trung cấp— sự trực tiếp
trang trọng

tính trực tiếp, không qua trung gian, ngay lập tức

L'immediatezza della risposta del governo è stata apprezzata dai cittadini.

Sự trực tiếp trong phản hồi của chính phủ đã được người dân đánh giá cao.

💡

Thường dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ hay trung gian.

trang trọng

tính chất rõ ràng, không che giấu, thẳng thắn

La sua immediatezza nel criticare le ingiustizie è encomiabile.

Sự thẳng thắn của anh ấy trong việc chỉ trích bất công thật đáng ngưỡng mộ.

💡

Đề cập đến thái độ hoặc phong cách giao tiếp không vòng vo, không gián tiếp.

Cụm từ kết hợp

immediatezza di un'azionesự trực tiếp của một hành độngimmediatezza di un giudiziosự phán xét ngay lập tứcimmediatezza nel parlaresự nói thẳng, không giấu diếm

Từ đồng nghĩa

direttezzaimmediatevolenzaistantaneitàprontezza

Từ trái nghĩa

indirettezzalentezzaritardomediocrità

Cụm từ liên quan

azione immediatacụm từ
hành động ngay lập tức
reazione immediatacụm từ
phản ứng ngay lập tức

💡Mẹo hay

Phân biệt 'immediatezza' và 'urgenza'

Immediatezza nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian (ví dụ: phản hồi trực tiếp), trong khi 'urgenza' (khẩn cấp) nhấn mạnh sự cấp bách về mặt thời gian (ví dụ: vấn đề khẩn cấp).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'immediatezza'?

Dùng khi muốn diễn đạt sự trực tiếp về mặt thời gian, phương thức hoặc giao tiếp, chứ không phải sự khẩn cấp. Ví dụ: 'L'immediatezza della sua risposta mi ha colpito' (Sự trực tiếp trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi ấn tượng).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *immediatus* (ngay lập tức, không trung gian), ghép bởi *in-* (không) + *mediatus* (ở giữa, trung gian). Xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 16, ban đầu trong ngữ cảnh triết học và thần học, sau đó lan rộng sang ngôn ngữ thông dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả hành động, phản ứng hoặc giao tiếp không có sự chậm trễ hay gián tiếp. Không dùng để chỉ sự khẩn cấp (urgency) hay cấp bách (emergency), mà nhấn mạnh sự trực tiếp về mặt thời gian hoặc phương thức.

Phân tích từ

im-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
mediato
ở giữa, trung gian
root
+
-ezza
hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.