Looking up...
tính trực tiếp, không qua trung gian, ngay lập tức
L'immediatezza della risposta del governo è stata apprezzata dai cittadini.
Sự trực tiếp trong phản hồi của chính phủ đã được người dân đánh giá cao.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc phản ứng xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ hay trung gian.
tính chất rõ ràng, không che giấu, thẳng thắn
La sua immediatezza nel criticare le ingiustizie è encomiabile.
Sự thẳng thắn của anh ấy trong việc chỉ trích bất công thật đáng ngưỡng mộ.
Đề cập đến thái độ hoặc phong cách giao tiếp không vòng vo, không gián tiếp.
Immediatezza nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian (ví dụ: phản hồi trực tiếp), trong khi 'urgenza' (khẩn cấp) nhấn mạnh sự cấp bách về mặt thời gian (ví dụ: vấn đề khẩn cấp).
Dùng khi muốn diễn đạt sự trực tiếp về mặt thời gian, phương thức hoặc giao tiếp, chứ không phải sự khẩn cấp. Ví dụ: 'L'immediatezza della sua risposta mi ha colpito' (Sự trực tiếp trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi ấn tượng).
Từ tiếng Latin *immediatus* (ngay lập tức, không trung gian), ghép bởi *in-* (không) + *mediatus* (ở giữa, trung gian). Xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 16, ban đầu trong ngữ cảnh triết học và thần học, sau đó lan rộng sang ngôn ngữ thông dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả hành động, phản ứng hoặc giao tiếp không có sự chậm trễ hay gián tiếp. Không dùng để chỉ sự khẩn cấp (urgency) hay cấp bách (emergency), mà nhấn mạnh sự trực tiếp về mặt thời gian hoặc phương thức.