globo

/ˈɡlo.bo/
nounCơ bản quả cầu, quả địa cầu
trang trọng

quả cầu, vật hình cầu

Ha rotto il globo di vetro.

Anh ấy đã làm vỡ quả cầu thủy tinh.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học, trang trí, hoặc chỉ vật thể hình cầu nói chung.

trang trọng

quả địa cầu (Trái Đất)

Studia la geografia con un globo.

Cậu ấy học địa lý bằng quả địa cầu.

💡

Thường dùng trong giáo dục hoặc mô tả Trái Đất dưới dạng mô hình.

Cụm từ kết hợp

globo terrestrequả địa cầuglobo di nevequả cầu tuyếtglobo ocularenhãn cầu (mắt)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'globo' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng 'globo' khi nói về vật thể hình cầu (ví dụ: quả cầu thủy tinh, quả cầu tuyết). Nếu nói về Trái Đất, hãy dùng 'globo terrestre' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'globo' và 'palla'

'Globo' thường chỉ vật thể hình cầu có ý nghĩa trang trí, khoa học hoặc tượng trưng, trong khi 'palla' chỉ quả bóng (dùng trong thể thao). Ví dụ: 'globo di Natale' (quả cầu trang trí Giáng sinh), 'palla da calcio' (quả bóng đá).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *globus* (quả cầu, khối cầu), xuất hiện trong tiếng Ý từ thời kỳ La Mã.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'globo' thường chỉ vật thể hình cầu nói chung, nhưng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục, nó thường ám chỉ quả địa cầu (Trái Đất).

Phân tích từ

glob-
hình cầu, khối cầu
root
+
-o
hậu tố danh từ giống đực
suffix
Từ Điển Ý Việt