fuori
/ˈfwo.ri/Chỉ vị trí hoặc trạng thái bên ngoài một không gian, vật thể hoặc tình huống.
Il gatto è fuori dalla finestra.
Con mèo ở bên ngoài cửa sổ.
Thường đi kèm với giới từ 'da' (từ) hoặc 'di' (của) khi chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ.
Chỉ sự ra khỏi một nơi nào đó (động từ phụ trợ trong cấu trúc 'uscire fuori').
Sono uscito fuori a prendere una boccata d'aria.
Tôi ra ngoài hít thở không khí.
Trong tiếng Ý, 'fuori' thường được dùng như trạng từ, nhưng khi kết hợp với động từ 'uscire', nó trở thành phần của cụm động từ.
Chỉ trạng thái không còn trong tầm kiểm soát hoặc không hoạt động nữa (thường trong ngữ cảnh tiêu cực).
Il computer è fuori uso.
Máy tính đã hỏng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'fuori' trong câu phủ định
Khi diễn đạt 'không có gì bên ngoài', hãy dùng 'non c'è nulla fuori' thay vì 'fuori non c'è nulla' để tránh gây nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'fuori' và 'dentro'
'Fuori' chỉ trạng thái bên ngoài, trong khi 'dentro' chỉ trạng thái bên trong. Không bao giờ dùng 'fuori' để chỉ bên trong hoặc ngược lại.
Cấu trúc 'uscire fuori'
Trong tiếng Ý, 'uscire fuori' là cấu trúc phổ biến để chỉ 'ra ngoài'. Không cần lặp lại 'fuori' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: 'Sono uscito' = Tôi đã ra ngoài).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'foris' (bên ngoài), cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'foreign' (ngoại quốc) và tiếng Pháp 'hors' (bên ngoài).
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Fuori' có thể đứng một mình hoặc kết hợp với giới từ như 'da', 'di', 'per'. 2. Trong văn nói, 'fuori' thường được rút gọn thành 'fuo' trong một số ngữ cảnh thân mật. 3. Không nhầm lẫn 'fuori' (bên ngoài) với 'fiori' (hoa, số nhiều của 'fiore').