Looking up...
sự vội vàng, sự hấp tấp
Non avere fretta, prenditi il tuo tempo.
Đừng vội, cứ từ từ đi.
Faccio tutto con fretta e poi sbaglio.
Tôi làm mọi thứ vội vã rồi lại sai.
Thường dùng để diễn tả tâm trạng lo lắng, bồn chồn khi cần phải làm gì đó nhanh chóng.
'Fretta' nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân (sự vội vàng, hấp tấp), trong khi 'urgenza' nhấn mạnh vào tính cấp bách của tình huống (ví dụ: 'questo è un caso di urgenza medica').
Dùng 'fretta' khi diễn tả cảm giác cá nhân muốn làm gì đó nhanh chóng, thường đi kèm với trạng thái lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn. Không dùng để diễn tả sự cấp bách khách quan (dùng 'urgenza' hoặc 'necessità di fretta').
Từ tiếng Latin *fretus* (sự thúc giục, sự thúc đẩy), thông qua tiếng Ý cổ *fretta*. Có liên quan đến tiếng Pháp cổ *fret* (sự thúc giục) và tiếng Anh *fret* (lo lắng, bồn chồn).
Fretta thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vội vàng không cần thiết hoặc thiếu kiên nhẫn. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể dùng để diễn tả sự nhiệt tình (ví dụ: 'con un po' di fretta ma entusiasmo').