Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fretta

/ˈfret.ta/
noun★Trung cấp— vội vàng
thông thường

sự vội vàng, sự hấp tấp

Non avere fretta, prenditi il tuo tempo.

Đừng vội, cứ từ từ đi.

Faccio tutto con fretta e poi sbaglio.

Tôi làm mọi thứ vội vã rồi lại sai.

💡

Thường dùng để diễn tả tâm trạng lo lắng, bồn chồn khi cần phải làm gì đó nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

avere frettavội vàng, hấp tấpcon frettamột cách vội vãsenza frettakhông vội, từ từ

Từ đồng nghĩa

urgenzaimpazienzapremura

Từ trái nghĩa

pazienzacalmalentezza

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'fretta' và 'urgenza'

'Fretta' nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân (sự vội vàng, hấp tấp), trong khi 'urgenza' nhấn mạnh vào tính cấp bách của tình huống (ví dụ: 'questo è un caso di urgenza medica').

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'fretta'?

Dùng 'fretta' khi diễn tả cảm giác cá nhân muốn làm gì đó nhanh chóng, thường đi kèm với trạng thái lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn. Không dùng để diễn tả sự cấp bách khách quan (dùng 'urgenza' hoặc 'necessità di fretta').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *fretus* (sự thúc giục, sự thúc đẩy), thông qua tiếng Ý cổ *fretta*. Có liên quan đến tiếng Pháp cổ *fret* (sự thúc giục) và tiếng Anh *fret* (lo lắng, bồn chồn).

📝Ghi chú sử dụng

Fretta thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vội vàng không cần thiết hoặc thiếu kiên nhẫn. Trong ngữ cảnh tích cực, có thể dùng để diễn tả sự nhiệt tình (ví dụ: 'con un po' di fretta ma entusiasmo').

Phân tích từ

frett-
gốc từ Latin chỉ sự thúc giục
root
+
-a
hậu tố danh từ hóa trong tiếng Ý
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.