Looking up...
thủ tục hành chính hoặc quy định bắt buộc phải tuân theo trong một tình huống chính thức
La pratica richiede molte formalità burocratiche.
Hồ sơ này đòi hỏi nhiều thủ tục hành chính.
Non fare caso alle formalità, vieni come sei!
Đừng quan tâm đến thủ tục, cứ đến như vốn dĩ của mình đi!
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc trang trọng.
sự lịch sự, trang trọng trong giao tiếp (số ít)
Con quella risposta ha mostrato poca formalità.
Với câu trả lời đó, anh ấy đã thể hiện sự thiếu lịch sự.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết.
'Formalità' nhấn mạnh vào tính bắt buộc hoặc thủ tục hành chính, trong khi 'procedura' chỉ quy trình chung. Ví dụ: 'procedura di sicurezza' (quy trình an toàn) không nhất thiết là thủ tục hành chính.
Dùng khi đề cập đến các quy định, thủ tục chính thức trong bối cảnh hành chính, pháp lý hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng để chỉ các hoạt động thông thường.
Từ tiếng Latin *formalitas* (tính chính thức, hình thức), bắt nguồn từ *formalis* (thuộc hình thức). Tiếp nhận vào tiếng Ý qua tiếng Pháp *formalité*.
1. Trong ngữ cảnh hành chính, 'formalità' thường đi kèm với 'burocratiche' (thủ tục hành chính). 2. Khi nói về giao tiếp, 'formalità' có thể hiểu là 'sự trang trọng' hoặc 'sự lịch sự quá mức'. 3. Không nhầm lẫn với 'formalismo' (chủ nghĩa hình thức) trong nghệ thuật.