Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

formale

/forˈmaː.le/
adjective★Trung cấp— trang trọng
trang trọng

Liên quan đến nghi thức, quy tắc xã hội hoặc công việc, thể hiện sự trang trọng.

La lettera formale richiede un tono rispettoso.

Thư trang trọng đòi hỏi giọng điệu tôn trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, học thuật hoặc giao tiếp chính thức.

trang trọng

Tuân theo nghi thức, không thân mật.

In Italia, i rapporti formali con gli sconosciuti sono comuni.

Ở Ý, các mối quan hệ trang trọng với người lạ khá phổ biến.

💡

Đối lập với 'informale' (không trang trọng).

chuyên ngành

Thuộc về hình thức, bề ngoài (trong nghệ thuật, thiết kế).

Lo stile formale di questo dipinto è molto classico.

Phong cách hình thức của bức tranh này rất cổ điển.

💡

Thường dùng trong phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế.

Cụm từ kết hợp

abito formaletrang phục trang trọnglinguaggio formalengôn ngữ trang trọngtono formalegiọng điệu trang trọngevento formalesự kiện trang trọng

Từ đồng nghĩa

ufficialeseriosorigido

Từ trái nghĩa

informalecasualefamiliare

Cụm từ liên quan

in formacụm từ
ở trạng thái tốt, khỏe mạnh
formale e sostanzialecụm từ
hình thức và bản chất

💡Mẹo hay

Phân biệt 'formale' và 'ufficiale'

'Formale' nhấn mạnh vào sự trang trọng, nghi thức (thường trong giao tiếp). 'Ufficiale' nhấn mạnh vào tính chính thức, được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: tài liệu chính thức).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'formale'?

Dùng khi đề cập đến ngữ cảnh trang trọng, nghi thức xã hội hoặc công việc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'formalis', thuộc 'forma' (hình thức, khuôn mẫu). Ban đầu dùng trong triết học (Aristotle) để chỉ những gì thuộc về hình thức (khác với vật chất). Sau đó lan sang ngôn ngữ pháp luật và xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'formale' có thể ám chỉ cả sự trang trọng (trong giao tiếp) lẫn tính hình thức (trong nghệ thuật). Không nên nhầm lẫn với 'formato' (định dạng) hoặc 'formare' (hình thành).

Phân tích từ

form-
liên quan đến hình thức, khuôn mẫu
root
+
-ale
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.