Looking up...
Liên quan đến nghi thức, quy tắc xã hội hoặc công việc, thể hiện sự trang trọng.
La lettera formale richiede un tono rispettoso.
Thư trang trọng đòi hỏi giọng điệu tôn trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, học thuật hoặc giao tiếp chính thức.
Tuân theo nghi thức, không thân mật.
In Italia, i rapporti formali con gli sconosciuti sono comuni.
Ở Ý, các mối quan hệ trang trọng với người lạ khá phổ biến.
Đối lập với 'informale' (không trang trọng).
Thuộc về hình thức, bề ngoài (trong nghệ thuật, thiết kế).
Lo stile formale di questo dipinto è molto classico.
Phong cách hình thức của bức tranh này rất cổ điển.
Thường dùng trong phân tích nghệ thuật hoặc thiết kế.
'Formale' nhấn mạnh vào sự trang trọng, nghi thức (thường trong giao tiếp). 'Ufficiale' nhấn mạnh vào tính chính thức, được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: tài liệu chính thức).
Dùng khi đề cập đến ngữ cảnh trang trọng, nghi thức xã hội hoặc công việc. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.
Từ tiếng Latin 'formalis', thuộc 'forma' (hình thức, khuôn mẫu). Ban đầu dùng trong triết học (Aristotle) để chỉ những gì thuộc về hình thức (khác với vật chất). Sau đó lan sang ngôn ngữ pháp luật và xã hội.
Trong tiếng Ý, 'formale' có thể ám chỉ cả sự trang trọng (trong giao tiếp) lẫn tính hình thức (trong nghệ thuật). Không nên nhầm lẫn với 'formato' (định dạng) hoặc 'formare' (hình thành).