Looking up...
không di chuyển, bất động
Rimase fermo per un'ora ad aspettare.
Anh ấy đứng im suốt một giờ để chờ đợi.
Thường dùng để miêu tả người/vật không cử động, có thể trong tình trạng tĩnh hoặc do bị kìm hãm.
kiên định, không thay đổi
È fermo nella sua decisione.
Anh ấy kiên định với quyết định của mình.
Thường dùng cho thái độ, ý chí hoặc lập trường.
dừng lại, ngừng hoạt động (máy móc, phương tiện)
Il motore si è fermato improvvisamente.
Động cơ đột ngột ngừng hoạt động.
Chuyên ngành kỹ thuật, chỉ sự ngừng hoạt động đột ngột.
'Fermo' nhấn mạnh trạng thái tĩnh do lựa chọn hoặc hoàn cảnh (con chó đứng yên vì sợ), trong khi 'immobile' thường chỉ sự bất động do không thể di chuyển (bệnh nhân nằm bất động).
'Fermo' thường đứng sau động từ (rimase fermo) hoặc trước danh từ (fermo immagine). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp đặc biệt.
Từ tiếng Latin *firmus* (vững chắc, kiên định), thông qua tiếng Ý cổ *fermo*. Có liên quan đến từ *firm* trong tiếng Anh.
1. 'Fermo' có thể đứng trước danh từ (fermo immagine) hoặc sau động từ (rimase fermo). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường kết hợp với 'restare' (restare fermo = ngừng hoạt động). 3. 'Fermo posta' là thuật ngữ bưu chính, chỉ dịch vụ gửi thư chậm.