Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fermo

/ˈfɛr.mo/
adjectiveverbnoun★Trung cấp— đứng yên, bất động
chung

không di chuyển, bất động

Rimase fermo per un'ora ad aspettare.

Anh ấy đứng im suốt một giờ để chờ đợi.

💡

Thường dùng để miêu tả người/vật không cử động, có thể trong tình trạng tĩnh hoặc do bị kìm hãm.

chung

kiên định, không thay đổi

È fermo nella sua decisione.

Anh ấy kiên định với quyết định của mình.

💡

Thường dùng cho thái độ, ý chí hoặc lập trường.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

dừng lại, ngừng hoạt động (máy móc, phương tiện)

Il motore si è fermato improvvisamente.

Động cơ đột ngột ngừng hoạt động.

💡

Chuyên ngành kỹ thuật, chỉ sự ngừng hoạt động đột ngột.

Cụm từ kết hợp

fermo immaginekhung hình tĩnhfermo restandongoại trừ, trừ phifermo postabưu kiện gửi thường (không nhanh)

Từ đồng nghĩa

immobilefermo restandostabilefisso

Từ trái nghĩa

mobilein movimentoinstabilecambiabile

Cụm từ liên quan

a piè fermocụm từ
đứng yên tại chỗ
fermo restando checụm từ
ngoại trừ trường hợp

💡Mẹo hay

Phân biệt 'fermo' và 'immobile'

'Fermo' nhấn mạnh trạng thái tĩnh do lựa chọn hoặc hoàn cảnh (con chó đứng yên vì sợ), trong khi 'immobile' thường chỉ sự bất động do không thể di chuyển (bệnh nhân nằm bất động).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fermo' thường đứng sau động từ (rimase fermo) hoặc trước danh từ (fermo immagine). Không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *firmus* (vững chắc, kiên định), thông qua tiếng Ý cổ *fermo*. Có liên quan đến từ *firm* trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Fermo' có thể đứng trước danh từ (fermo immagine) hoặc sau động từ (rimase fermo). 2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường kết hợp với 'restare' (restare fermo = ngừng hoạt động). 3. 'Fermo posta' là thuật ngữ bưu chính, chỉ dịch vụ gửi thư chậm.

Phân tích từ

fermo
bất động, kiên định
root
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.