Looking up...
La felicità non si trova, si costruisce ogni giorno.
Hạnh phúc không phải là điều ta tìm thấy, mà là điều ta xây dựng mỗi ngày.
Trạng thái vui vẻ, thoải mái và mãn nguyện về cuộc sống hoặc hoàn cảnh hiện tại.
Dopo la laurea, provò una grande felicità.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy hạnh phúc tột độ.
La felicità vera non dipende dalle cose materiali.
Hạnh phúc đích thực không phụ thuộc vào vật chất.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực kéo dài, không chỉ là niềm vui thoáng qua.
Felicità là trạng thái bền vững, gioia là niềm vui ngắn hạn. Ví dụ: 'Felicità di una famiglia unita' (hạnh phúc của gia đình đoàn tụ) vs 'gioia per un regalo' (niềm vui vì món quà).
Dùng giới từ 'di' khi nói về nguồn gốc hạnh phúc: 'felicità di vivere' (hạnh phúc từ cuộc sống), 'felicità nel lavoro' (hạnh phúc trong công việc).
Từ tiếng Latin *felicitas*, gốc *felix* (hạnh phúc, may mắn).
Dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) lẫn triết học/đạo đức (khái niệm hạnh phúc). Không nhầm lẫn với *gioia* (niềm vui thoáng qua) hay *contento* (sự hài lòng).