Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. estraneo

estraneo

/eˈstraː.ne.o/
người ngoài, xa lạ

Non mi sembra un estraneo, ma non lo riconosco.

Tôi không thấy anh ấy là người xa lạ, nhưng tôi không nhận ra anh ấy.


trang trọng

người không quen biết, không thuộc về nhóm hay cộng đồng nào

In questa città tutti mi trattano come un estraneo.

Ở thành phố này, mọi người đều đối xử với tôi như một người xa lạ.

Thường dùng để chỉ người không quen thuộc trong bối cảnh xã hội hay cộng đồng.

trang trọng

cái gì đó không liên quan, không thích hợp với hoàn cảnh

La sua domanda mi sembra estranea al tema della discussione.

Câu hỏi của anh ấy đối với tôi có vẻ không liên quan đến chủ đề thảo luận.

Dùng để chỉ sự không phù hợp về mặt nội dung hay ngữ cảnh.

trang trọng

người không có mối quan hệ họ hàng, không thân thuộc

È un estraneo per me, non so nulla della sua famiglia.

Anh ấy là người xa lạ đối với tôi, tôi không biết gì về gia đình anh ấy.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay quan hệ gia đình.

Cụm từ kết hợp

sentirsi estraneocảm thấy xa lạtrattare qualcuno come un estraneođối xử với ai như người xa lạun estraneo alla situazionengười không liên quan đến tình huống

Từ đồng nghĩa

forestierosconosciutoalieno

Từ trái nghĩa

conosciutofamiliareparente

Mẹo hay

Phân biệt 'estraneo' và 'sconosciuto'

'Estraneo' nhấn mạnh sự xa lạ về mặt quan hệ hay tình cảm, trong khi 'sconosciuto' chỉ đơn thuần là không quen biết. Ví dụ: 'Un estraneo alla famiglia' (người không có quan hệ họ hàng) nhưng 'un volto sconosciuto' (gương mặt không quen).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh xã hội

Khi dùng 'estraneo' để chỉ người, thường ngụ ý sự xa cách hay thiếu thân thiện. Không nên dùng để chỉ người mới quen trong lần đầu gặp mặt (dùng 'nuovo' hay 'sconosciuto' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *extrāneus*, nghĩa gốc là 'ở bên ngoài', gồm tiền tố *ex-* (ngoài) + *trāneus* (thuộc về bên ngoài).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như danh từ ('người xa lạ') hoặc tính từ ('xa lạ', 'không liên quan'). Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xa cách hay thiếu thân thiện.

Phân tích từ

ex-
tiền tố chỉ sự tách biệt, bên ngoài
prefix
+
-trāneus
thuộc về bên ngoài
root
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.