Looking up...
người không quen biết, không thuộc về nhóm hay cộng đồng nào
In questa città tutti mi trattano come un estraneo.
Ở thành phố này, mọi người đều đối xử với tôi như một người xa lạ.
Thường dùng để chỉ người không quen thuộc trong bối cảnh xã hội hay cộng đồng.
cái gì đó không liên quan, không thích hợp với hoàn cảnh
La sua domanda mi sembra estranea al tema della discussione.
Câu hỏi của anh ấy đối với tôi có vẻ không liên quan đến chủ đề thảo luận.
Dùng để chỉ sự không phù hợp về mặt nội dung hay ngữ cảnh.
người không có mối quan hệ họ hàng, không thân thuộc
È un estraneo per me, non so nulla della sua famiglia.
Anh ấy là người xa lạ đối với tôi, tôi không biết gì về gia đình anh ấy.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay quan hệ gia đình.
'Estraneo' nhấn mạnh sự xa lạ về mặt quan hệ hay tình cảm, trong khi 'sconosciuto' chỉ đơn thuần là không quen biết. Ví dụ: 'Un estraneo alla famiglia' (người không có quan hệ họ hàng) nhưng 'un volto sconosciuto' (gương mặt không quen).
Khi dùng 'estraneo' để chỉ người, thường ngụ ý sự xa cách hay thiếu thân thiện. Không nên dùng để chỉ người mới quen trong lần đầu gặp mặt (dùng 'nuovo' hay 'sconosciuto' thay thế).
Từ tiếng Latin *extrāneus*, nghĩa gốc là 'ở bên ngoài', gồm tiền tố *ex-* (ngoài) + *trāneus* (thuộc về bên ngoài).
Từ này có thể dùng như danh từ ('người xa lạ') hoặc tính từ ('xa lạ', 'không liên quan'). Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xa cách hay thiếu thân thiện.