essere valorizzato
/ˈes.se.re valoˈrit.t͡sa.to/verb phrase★Trung cấp— được đánh giá cao
trang trọng
được coi trọng, được xem là có giá trị
Il suo lavoro è stato valorizzato dal capo.
Công việc của anh ấy đã được đánh giá cao bởi sếp.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc tài nguyên.
Cụm từ kết hợp
valorizzare le risorsetăng giá trị tài nguyênvalorizzare il talentođánh giá cao tài năng
Từ Điển Ý Việt