essere una testa calda
người nóng tínhMarco è una testa calda, si arrabbia per un nonnulla!
Marco là người nóng tính, giận chỉ vì chuyện nhỏ nhặt!
người dễ nổi nóng, hay cáu giận vô cớ
Non litigare con lui, è una testa calda!
Đừng cãi nhau với anh ấy, anh ấy dễ nổi nóng lắm!
Da quando ha perso il lavoro, è diventato una vera testa calda.
Từ khi mất việc, anh ấy trở thành người nóng tính thật sự.
Thường dùng để miêu tả tính cách của người dễ cáu giận, bốc đồng, hoặc phản ứng thái quá trước những chuyện không quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'testa calda' và 'testa dura'
'Testa calda' chỉ tính cách nóng nảy, dễ cáu giận, trong khi 'testa dura' ám chỉ sự cứng đầu, bảo thủ (từ 'dura' nghĩa là cứng).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc chuyên nghiệp, nên dùng các từ ngữ thay thế như 'irascibile' (nóng nảy) hoặc 'impulsivo' (bốc đồng).
Nguồn gốc từ
Combinazione di 'testa' (testa) e 'calda' (nóng), con riferimento metaforico alla temperatura del cervello che 'scalda' in caso di rabbia o eccitazione emotiva.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.