essere un libro aperto
rất dễ đoánMarco è un libro aperto: non sa nascondere i suoi sentimenti.
Marco rất dễ đoán: anh ấy không thể che giấu cảm xúc của mình.
thông thường
người dễ đoán, không thể che giấu cảm xúc hay suy nghĩ
Non fingere con me, sei un libro aperto!
Đừng giả vờ với tôi, anh dễ đoán lắm!
Thường dùng để chỉ người bộc trực, không che giấu cảm xúc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Thường dùng khi nói về bạn bè, người thân hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tránh dùng khi đề cập đến người lạ hoặc trong môi trường công sở trang trọng.
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'essere trasparente'
'Essere un libro aperto' nhấn mạnh sự dễ đoán, không thể che giấu, trong khi 'essere trasparente' có thể chỉ sự minh bạch trong hành động hay lời nói.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về tính cách ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.
Từ Điển Ý Việt