essere un libro aperto

/esˈseːre un ˈliːbro aˈpɛrto/thành ngữ
rất dễ đoán

Marco è un libro aperto: non sa nascondere i suoi sentimenti.

Marco rất dễ đoán: anh ấy không thể che giấu cảm xúc của mình.


Nghĩa thực sự
người không thể che giấu cảm xúc hay suy nghĩ, dễ bị người khác đoán biết
Nghĩa đen
là một cuốn sách mở, ai cũng có thể đọc được
Phân tích nghĩa đen
essere+un libromột cuốn sách+apertomở
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cuốn sách mở, mọi trang đều có thể nhìn thấy nội dung bên trong, tượng trưng cho sự minh bạch, không che giấu.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi trò chuyện thân mật, bạn nhận xét: 'Anh ấy là một cuốn sách mở, chẳng bao giờ giấu nổi cảm xúc.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm về sự minh bạch trong giao tiếp của người Ý, nơi sự chân thành được coi trọng. Trong văn hóa Việt Nam, thành ngữ tương đương nhấn mạnh sự dễ đoán hơn là tính minh bạch.
thông thường

người dễ đoán, không thể che giấu cảm xúc hay suy nghĩ

Non fingere con me, sei un libro aperto!

Đừng giả vờ với tôi, anh dễ đoán lắm!

Thường dùng để chỉ người bộc trực, không che giấu cảm xúc.

Cụm từ liên quan

essere un libro chiusothành ngữ
người khó đoán, kín đáo

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Thường dùng khi nói về bạn bè, người thân hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật. Tránh dùng khi đề cập đến người lạ hoặc trong môi trường công sở trang trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'essere trasparente'

'Essere un libro aperto' nhấn mạnh sự dễ đoán, không thể che giấu, trong khi 'essere trasparente' có thể chỉ sự minh bạch trong hành động hay lời nói.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về tính cách ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.

Từ Điển Ý Việt