Looking up...
đóng vai trò như một vật trang trí, không có chức năng quan trọng.
Il suo ruolo nel progetto era solo quello di essere un elemento decorativo.
Vai trò của anh ấy trong dự án chỉ là đóng vai trò như một yếu tố trang trí.
Thường dùng để chỉ những người hoặc vật có mặt nhưng không đóng góp gì quan trọng.
Trong tiếng Việt, 'yếu tố trang trí' thường ám chỉ sự không cần thiết, trong khi 'yếu tố quan trọng' nhấn mạnh tầm quan trọng. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó chỉ có mặt để trang trí, không có chức năng thực sự. Ví dụ: 'Anh ấy chỉ là yếu tố trang trí trong nhóm thôi.'
Combinazione delle parole italiane 'essere' (từ tiếng Latin *esse*), 'elemento' (từ tiếng Latin *elementum*), e 'decorativo' (từ tiếng Latin *decorativus*). Il concetto di 'elemento decorativo' esiste in molte lingue europee con significato simile.
Questa espressione è spesso usata in contesti lavorativi o sociali per indicare qualcuno o qualcosa che è presente ma non contribuisce attivamente. Può avere una connotazione leggermente negativa, suggerendo che la persona o l'oggetto è superfluo.