essere svagato

/esˈseːre zvaˈɡaːto/
verbal phraseTrung cấp lơ đễnh, mất tập trung
thông thường

Mất sự tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại do bị phân tâm bởi những suy nghĩ, vấn đề cá nhân hoặc môi trường xung quanh.

Marco è sempre svagato in ufficio perché pensa alla sua fidanzata.

Marco lúc nào cũng lơ đễnh ở văn phòng vì chỉ nghĩ đến bạn gái.

Non essere svagato durante la lezione, prendi appunti!

Đừng có lơ đễnh trong giờ học, hãy ghi chép đi!

💡

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, dễ bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

essere molto svagatorất lơ đễnhrimanere svagatovẫn còn lơ đễnhnon essere svagatokhông lơ đễnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avere la testa tra le nuvolethành ngữ
đầu óc trên mây, không thực tế

💡Mẹo hay

Phân biệt 'essere svagato' và 'essere distratto'

'Essere svagato' nhấn mạnh sự phân tâm do những suy nghĩ cá nhân hoặc vấn đề tinh thần, trong khi 'essere distratto' chỉ đơn giản là không tập trung do yếu tố bên ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere svagato' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng cho những tình huống không trang trọng. Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'svagato' (lơ đễnh, phân tâm). 'Svagato' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare' (rảnh rỗi, không bận tâm), qua biến thể 'svagarsi' (lãng quên, phân tâm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
verb
+
svagato
lơ đễnh, mất tập trung
adjective
Từ Điển Ý Việt