Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

essere sognatore

/ˈɛs.se.re sɔɲ.ɲaˈto.re/
locuzione verbale★Trung cấp— là người mộng mơ
thông thường

Người có tính cách mơ mộng, giàu trí tưởng tượng, thường sống trong thế giới của những suy nghĩ bay bổng.

Da bambino, ero un grande sognatore e passavo ore a guardare le nuvole.

Hồi nhỏ, tôi là đứa trẻ mơ mộng và dành hàng giờ nhìn mây trôi.

Non essere troppo sognatore, cerca di essere più realista!

Đừng mơ mộng quá nhiều, hãy thực tế hơn đi!

💡

Thường dùng để miêu tả người có xu hướng thoát ly thực tế, thích tưởng tượng hơn là hành động.

Cụm từ kết hợp

essere un grande sognatorelà người mộng mơ vô cùngsognatore incallitongười mộng mơ cuồng nhiệtvivere da sognatoresống như kẻ mơ mộng

Từ đồng nghĩa

sognatorevisionariofantasiosoidealista

Từ trái nghĩa

realistapragmaticoconcreto

Cụm từ liên quan

avere la testa tra le nuvolecụm từ
đầu óc trên mây
vivere in un mondo di sognicụm từ
sống trong thế giới mơ mộng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm 'essere sognatore' thường dùng khi muốn khen ai đó giàu trí tưởng tượng hoặc nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó nên thực tế hơn.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'sognatore' và 'sognatore incallito'

'Sognatore' chỉ trạng thái bình thường, trong khi 'sognatore incallito' nhấn mạnh tính cách cuồng nhiệt, khó thay đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'essere' (là) + 'sognatore' (người mơ mộng). 'Sognatore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'somniator' (người mơ), liên quan đến 'somnium' (giấc mơ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tính cách. Có thể mang nghĩa tích cực (người giàu trí tưởng tượng) hoặc tiêu cực (người thiếu thực tế) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

essere
là
verbo
+
sognatore
người mơ mộng
sostantivo
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.