essere raro

/ˈɛs.se.re ˈraː.ro/
locuzione verbaleTrung cấp hiếm có
trang trọng

Có số lượng hoặc tần suất xuất hiện rất thấp, khó tìm thấy.

I diamanti gialli sono rari in natura.

Kim cương vàng rất hiếm trong tự nhiên.

È raro trovare persone così oneste al giorno d'oggi.

Ngày nay thật hiếm gặp người trung thực như vậy.

💡

Thường dùng để miêu tả vật phẩm, hiện tượng hoặc đặc tính không phổ biến.

Cụm từ kết hợp

essere molto rarorất hiếmsempre più rarongày càng hiếmraro come un dente di gallinahiếm như mò kim đáy biển

💡Mẹo hay

Phân biệt 'raro' và 'strano'

'Raro' nhấn mạnh sự hiếm có về mặt số lượng, trong khi 'strano' chỉ sự kỳ lạ, bất thường về bản chất. Ví dụ: 'Un animale raro' (động vật hiếm) khác với 'Un animale strano' (động vật kỳ lạ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere raro' trong ngữ cảnh

Cấu trúc này thường đi với danh từ trừu tượng (thời gian, cơ hội) hoặc danh từ cụ thể có giá trị (đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật). Không dùng cho người trừ khi ám chỉ tính cách hiếm có.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'rarus' nghĩa là 'thưa thớt, lẻ tẻ'. Từ 'raro' trong tiếng Ý giữ nguyên nghĩa gốc Latin.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ đếm được (ví dụ: 'un libro raro') hoặc danh từ không đếm được (ví dụ: 'aria rara'). Trong văn nói, có thể rút gọn thành 'è raro'.

Phân tích từ

essere
động từ 'là'
verb
+
raro
hiếm, ít gặp
adjective
Từ Điển Ý Việt