Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere onnipresente

essere onnipresente

/ˈɛs.se.re on.ni.pɾe.ˈzɛn.te/
ở khắp mọi nơi

Il dio degli antichi Romani era onnipresente.

Vị thần của người La Mã cổ đại có mặt ở khắp mọi nơi.


trang trọng

Có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc; hiện diện trong mọi nơi chốn.

Nella sua nuova opera, l'autore esplora come la tecnologia stia diventando onnipresente nella vita quotidiana.

Trong tác phẩm mới của mình, tác giả khám phá cách công nghệ đang trở nên phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Gli dei greci erano spesso considerati onnipresenti, capaci di vedere tutto ciò che accadeva nel mondo.

Các vị thần Hy Lạp thường được coi là có mặt khắp nơi, có thể nhìn thấy mọi thứ xảy ra trên thế giới.

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học, hoặc mô tả sự phổ biến rộng rãi của một hiện tượng (như công nghệ).

Cụm từ kết hợp

tecnologia onnipresentecông nghệ phổ biến khắp nơidio onnipresentethần linh hiện diện khắp nơipresenza onnipresentesự hiện diện khắp nơi

Từ đồng nghĩa

esser dappertuttoesser presente ovunqueesser ubiquo

Từ trái nghĩa

esser assenteesser localizzato

Cụm từ liên quan

essere ubiquocụm từ
có mặt khắp nơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc triết học)

Mẹo hay

Sử dụng 'onnipresente' thay vì 'ở khắp mọi nơi'

Trong văn viết trang trọng, 'onnipresente' nghe trang trọng hơn và phù hợp với ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: 'Il concetto di un dio onnipresente è centrale nelle religioni abramitiche.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'onnipresente' và 'ubiquo'

'Onnipresente' nhấn mạnh sự hiện diện khắp nơi của một thực thể (thường là thần linh hoặc khái niệm trừu tượng), trong khi 'ubiquo' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ sự phổ biến rộng rãi (ví dụ: vi khuẩn, công nghệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *omnipresens* (omni- = 'mọi' + praesens = 'hiện diện'), thông qua tiếng Pháp *omniprésent*. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Ý từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt trừu tượng. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Phân tích từ

essere
động từ 'là'
verb
+
onnipresente
hợp từ từ 'omni-' (mọi) + 'presente' (hiện diện)
compound
Từ Điển Ý Việt
Browse more Italian→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.