essere onnipresente
/ˈɛs.se.re on.ni.pɾe.ˈzɛn.te/Có mặt ở khắp mọi nơi cùng một lúc; hiện diện trong mọi nơi chốn.
Nella sua nuova opera, l'autore esplora come la tecnologia stia diventando onnipresente nella vita quotidiana.
Trong tác phẩm mới của mình, tác giả khám phá cách công nghệ đang trở nên phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Gli dei greci erano spesso considerati onnipresenti, capaci di vedere tutto ciò che accadeva nel mondo.
Các vị thần Hy Lạp thường được coi là có mặt khắp nơi, có thể nhìn thấy mọi thứ xảy ra trên thế giới.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học, hoặc mô tả sự phổ biến rộng rãi của một hiện tượng (như công nghệ).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'onnipresente' thay vì 'ở khắp mọi nơi'
Trong văn viết trang trọng, 'onnipresente' nghe trang trọng hơn và phù hợp với ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: 'Il concetto di un dio onnipresente è centrale nelle religioni abramitiche.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'onnipresente' và 'ubiquo'
'Onnipresente' nhấn mạnh sự hiện diện khắp nơi của một thực thể (thường là thần linh hoặc khái niệm trừu tượng), trong khi 'ubiquo' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ sự phổ biến rộng rãi (ví dụ: vi khuẩn, công nghệ).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *omnipresens* (omni- = 'mọi' + praesens = 'hiện diện'), thông qua tiếng Pháp *omniprésent*. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Ý từ thế kỷ 17.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt trừu tượng. Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.