Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

essere invadente

/ˈɛs.se.re in.vaˈdɛn.te/
verbo + aggettivo★Trung cấp— quấy rầy, xâm phạm
thông thường

Hành động xâm phạm không gian, thời gian hoặc sự riêng tư của người khác một cách thiếu tế nhị hoặc không mong muốn.

Il vicino è molto invadente, chiede sempre di usare il nostro giardino.

Người hàng xóm rất hay xâm phạm, lúc nào cũng xin mượn vườn nhà tôi.

Non essere invadente con le sue domande personali.

Đừng có xâm phạm bằng những câu hỏi riêng tư như thế.

💡

Thường dùng để phàn nàn về hành vi thiếu tế nhị, không tôn trọng ranh giới cá nhân.

Cụm từ kết hợp

essere troppo invadentequấy rầy quá mứcnon essere invadenteđừng có xâm phạmmodo invadentecách xâm phạm/thiếu tế nhị

Từ đồng nghĩa

importunointrusivoprepotente

Từ trái nghĩa

discretorispettosoeducato

💡Mẹo hay

Phân biệt 'invadente' và 'invasivo'

'Invadente' nhấn mạnh hành vi thiếu tế nhị, xâm phạm sự riêng tư. 'Invasivo' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (y học, công nghệ) chỉ sự xâm lấn vật lý hoặc kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'essere invadente'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi thiếu tế nhị, không tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác. Không dùng cho hành vi xâm phạm vật lý (dùng 'invasivo' thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'invadente' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invadere' (xâm lược, xâm phạm), kết hợp với động từ 'essere' (là). Trong tiếng Ý, 'invadente' mang nghĩa tiêu cực chỉ hành vi xâm phạm không gian cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ trích hành vi thiếu tế nhị. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'importuno' (quấy rầy) trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

essere
là
verbo
+
invadente
xâm phạm, quấy rầy
aggettivo
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.