Looking up...
Hành động xâm phạm không gian, thời gian hoặc sự riêng tư của người khác một cách thiếu tế nhị hoặc không mong muốn.
Il vicino è molto invadente, chiede sempre di usare il nostro giardino.
Người hàng xóm rất hay xâm phạm, lúc nào cũng xin mượn vườn nhà tôi.
Non essere invadente con le sue domande personali.
Đừng có xâm phạm bằng những câu hỏi riêng tư như thế.
Thường dùng để phàn nàn về hành vi thiếu tế nhị, không tôn trọng ranh giới cá nhân.
'Invadente' nhấn mạnh hành vi thiếu tế nhị, xâm phạm sự riêng tư. 'Invasivo' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (y học, công nghệ) chỉ sự xâm lấn vật lý hoặc kỹ thuật.
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi thiếu tế nhị, không tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác. Không dùng cho hành vi xâm phạm vật lý (dùng 'invasivo' thay thế).
Từ 'invadente' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invadere' (xâm lược, xâm phạm), kết hợp với động từ 'essere' (là). Trong tiếng Ý, 'invadente' mang nghĩa tiêu cực chỉ hành vi xâm phạm không gian cá nhân.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để chỉ trích hành vi thiếu tế nhị. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'importuno' (quấy rầy) trong nhiều trường hợp.