essere in alto mare

/esˈseːre in ˈalto ˈmaːre/thành ngữ
ở thế tiến thoái lưỡng nan

Dopo aver promesso di aiutare entrambi i colleghi, Marco si è trovato in alto mare.

Sau khi hứa giúp cả hai đồng nghiệp, Marco rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan.


Nghĩa thực sự
Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, không biết nên làm gì vì các lựa chọn đều có hậu quả tiêu cực.
Nghĩa đen
ở trên biển sâu
Phân tích nghĩa đen
essere+introng+altosâu+marebiển
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con tàu lênh đênh giữa đại dương mênh mông, không biết hướng đi nào là đúng, tượng trưng cho sự bế tắc trong quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người phải chọn giữa hai công việc tốt nhưng không thể nhận cả hai, hoặc một chính trị gia phải cân bằng giữa hai chính sách trái ngược.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh kinh nghiệm hàng hải của người Ý, nơi biển đóng vai trò quan trọng trong đời sống và văn hóa. Hình ảnh 'biển sâu' tượng trưng cho sự mơ hồ và khó khăn trong việc đưa ra quyết định.
thông thường

Ở trong tình thế khó xử, không biết nên làm gì vì có nhiều lựa chọn mâu thuẫn hoặc không thể thỏa mãn tất cả.

Il governo si trova in alto mare tra la necessità di ridurre le tasse e quella di aumentare i servizi pubblici.

Chính phủ đang ở thế tiến thoái lưỡng nan giữa nhu cầu giảm thuế và tăng dịch vụ công.

Thường dùng khi ai đó phải đối mặt với sự lựa chọn giữa hai điều quan trọng nhưng không thể cùng lúc thực hiện.

Cụm từ kết hợp

trovarsi in alto marerơi vào thế tiến thoái lưỡng nanmettersi in alto maređặt mình vào tình thế khó xử

Cụm từ liên quan

essere tra due fuochithành ngữ
ở giữa hai làn đạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng khi ai đó phải đối mặt với sự lựa chọn khó khăn giữa hai điều quan trọng. Ví dụ: 'Dopo aver accettato due inviti per lo stesso giorno, mi sono trovato in alto mare.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'ở trên biển' hay 'ở vùng biển sâu'. Nó luôn mang nghĩa bóng về tình thế khó xử.

Nguồn gốc từ

Combinazione della parola 'mare' (biển) con l'idea di 'alto' (sâu, rộng) per indicare una situazione confusa o senza via d'uscita, simile a essere in mare aperto senza direzione.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường ám chỉ tình huống cá nhân hoặc chính trị. Không dùng cho vấn đề vật lý hay kỹ thuật.

Phân tích từ

essere
to be
verb
+
in
in
preposition
+
alto
high/deep
adjective
+
mare
sea
noun
Từ Điển Ý Việt