essere importante

/ˈɛs.se.re im.pɔrˈtan.te/
verbo + aggettivoTrung cấp quan trọng
trang trọng

Có tầm quan trọng, có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn trong một tình huống hoặc đối với ai đó.

La salute è importante per tutti.

Sức khỏe quan trọng đối với tất cả mọi người.

È importante studiare per l'esame.

Việc học cho kỳ thi rất quan trọng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Có thể thay thế bằng 'avere importanza' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

essere molto importanterất quan trọngessere importante per qualcunoquan trọng đối với ai đóessere importante in qualcosaquan trọng trong việc gì đó

Cụm từ liên quan

avere importanzacụm từ
có tầm quan trọng
giocare un ruolo importantecụm từ
đóng vai trò quan trọng
fare la differenzacụm từ
tạo nên sự khác biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'non essere importante' có nghĩa là 'không quan trọng'. Ví dụ: 'Questo dettaglio non è importante.' → 'Chi tiết này không quan trọng.'

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Cụm 'essere importante' thường đứng sau chủ ngữ và động từ 'essere'. Ví dụ: 'La sua opinione è importante.' (Ý kiến của cô ấy quan trọng.)

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'importante' (quan trọng). Cả hai từ đều bắt nguồn từ tiếng Latin: 'esse' (là) và 'importans' (có tầm quan trọng).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng sau động từ 'essere' trong câu. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc chuyên môn. Không thay đổi hình thái theo thì, ngôi hay số.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
root
+
importante
quan trọng (tính từ)
root
Từ Điển Ý Việt