essere distratto
/ˈɛs.se.re disˈtrat.to/tình trạng không tập trung vào điều gì đó do bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ khác
Non riesco a concentrarmi perché sono troppo distratto dai rumori della strada.
Tôi không thể tập trung được vì bị phân tâm bởi tiếng ồn ngoài đường.
Era distratto durante l'esame e ha sbagliato molte risposte.
Anh ấy bị phân tâm trong lúc thi nên đã trả lời sai nhiều câu.
Thường dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, không phải tính cách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'essere distratto' và 'distrarsi'
'Essere distratto' miêu tả trạng thái bị phân tâm (vd: 'Lui è distratto dal telefono' = Anh ấy bị điện thoại làm phân tâm). 'Distrarsi' là hành động tự bản thân bị phân tâm (vd: 'Mi sono distratto durante la lezione' = Tôi đã bị phân tâm trong giờ học).
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Luôn dùng với động từ 'essere' (là) + tính từ 'distratto' (bị phân tâm). Không dùng 'avere' (có) trong trường hợp này.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'essere' (động từ 'là') + 'distratto' (quá khứ phân từ của 'distrarre', nghĩa đen là 'làm phân tán', xuất phát từ Latin 'distrahere' = 'kéo ra khỏi', gồm tiền tố 'dis-' (ra khỏi) + 'trahere' (kéo)).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để miêu tả trạng thái tạm thời, không phải tính cách cố hữu. Có thể dùng với giới từ 'da' để chỉ nguyên nhân phân tâm (vd: 'distratto dal rumore').